Đại học Myongji Hàn Quốc – Ngành học, học phí, học bổng mới nhất 2026

Đại học Myongji Hàn Quốc

Đại học Myongji Hàn Quốc – Ngành học, học phí, học bổng mới nhất 2026

Đại học Myongji Hàn Quốc (Myongji University – 명지대학교) là một trong những trường đại học tư thục lâu đời tại Hàn Quốc, sở hữu hai cơ sở tại Seoul và Yongin. Với lợi thế đào tạo đa ngành, môi trường học tập quốc tế cùng vị trí thuận tiện, Myongji là cái tên đáng cân nhắc đối với sinh viên Việt Nam muốn du học Hàn Quốc theo hệ tiếng Hàn hoặc chuyên ngành.

Đặc biệt, sinh viên có thể lựa chọn học tại Seoul Campus với thế mạnh về kinh tế, kinh doanh, xã hội, nhân văn hoặc Yongin Campus với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, khoa học tự nhiên, kiến trúc và nghệ thuật.

Vậy Đại học Myongji có tốt không? Học phí bao nhiêu? Có những ngành nào? Học bổng dành cho sinh viên quốc tế ra sao? Cùng Du học Quốc tế New World tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây

Khuôn viên trường đại học Myongji Hàn Quốc
Khuôn viên trường đại học Myongji Hàn Quốc

 

1. Tổng quan về Đại học Myongji Hàn Quốc

Đại học Myongji được thành lập từ năm 1948. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, đến năm 1983 trường được nâng cấp lên mô hình đại học tổng hợp.

Myongji phát triển trên nền tảng giáo dục mang tinh thần Cơ đốc giáo và hướng tới đào tạo những thế hệ sinh viên có kiến thức chuyên môn, khả năng sáng tạo và năng lực thích nghi với xã hội hiện đại.

Theo thông tin giới thiệu của nhà trường, kể từ khi thành lập, Myongji đã đào tạo hơn 150.000 cựu sinh viên, nhiều người hiện đang hoạt động trong các lĩnh vực kinh tế, công nghệ, văn hóa, nghệ thuật và xã hội.

Thông tin Đại học Myongji

Thông tin Nội dung
Tên tiếng Hàn 명지대학교
Tên tiếng Anh Myongji University
Tên viết tắt MJU
Năm thành lập 1948
Loại hình Đại học tư thục
Cơ sở Seoul Campus và Yongin Campus
Seoul Campus 34 Geobukgol-ro, Seodaemun-gu, Seoul
Yongin Campus 116 Myongji-ro, Cheoin-gu, Yongin-si, Gyeonggi-do
Chương trình Tiếng Hàn, Đại học, Sau đại học
Website www.mju.ac.kr

2. Đại học Myongji nằm ở đâu?

Một trong những điểm đặc biệt của Đại học Myongji là trường hoạt động tại hai campus, mỗi cơ sở tập trung vào những nhóm ngành khác nhau.

Seoul Campus – Cơ sở khoa học xã hội và nhân văn

Seoul Campus nằm tại Seodaemun-gu, Seoul, khu vực có môi trường học tập năng động và thuận tiện di chuyển đến nhiều khu vực trung tâm.

Tại đây tập trung chủ yếu các lĩnh vực:

  • Nhân văn
  • Khoa học xã hội
  • Kinh doanh
  • Luật
  • Một số ngành thuộc ICT và công nghệ hội tụ

Đây là lựa chọn hấp dẫn đối với sinh viên muốn học tập và trải nghiệm cuộc sống ngay tại thủ đô Seoul.

Yongin Campus – Cơ sở khoa học tự nhiên

Yongin Campus nằm tại thành phố Yongin, tỉnh Gyeonggi, không quá xa Seoul.

Cơ sở này tập trung nhiều ngành:

  • Kỹ thuật
  • Công nghệ
  • Khoa học tự nhiên
  • Kiến trúc
  • Nghệ thuật
  • Thể thao
  • ICT

Yongin cũng là khu vực phát triển mạnh về công nghiệp và công nghệ cao, đặc biệt là lĩnh vực bán dẫn. Vì vậy, sinh viên theo học các nhóm ngành kỹ thuật – công nghệ tại đây có môi trường khá thuận lợi để tiếp cận hệ sinh thái doanh nghiệp của khu vực.

 

Đại học Myongji Hàn Quốc
Đại học Myongji Hàn Quốc

3. Vì sao Đại học Myongji thu hút sinh viên quốc tế?

Không phải ngẫu nhiên Myongji thường xuyên xuất hiện trong danh sách trường được sinh viên quốc tế quan tâm.

Vị trí học tập thuận lợi

Sinh viên khối xã hội, kinh tế và nhân văn có cơ hội học ngay tại Seoul. Trong khi đó, sinh viên kỹ thuật và công nghệ được học tại Yongin – một trong những khu vực công nghiệp, công nghệ phát triển mạnh thuộc vùng thủ đô.

Chương trình đào tạo đa dạng

Myongji không chỉ có chương trình tiếng Hàn mà còn sở hữu hệ thống ngành đào tạo khá rộng, từ kinh tế – kinh doanh đến kỹ thuật, công nghệ, kiến trúc và nghệ thuật.

Điều này giúp sinh viên dễ dàng xây dựng lộ trình:

Học tiếng Hàn → đạt TOPIK → lên chuyên ngành → tốt nghiệp → tìm kiếm cơ hội việc làm tại Hàn Quốc.

Học bổng hấp dẫn theo năng lực tiếng Hàn

Sinh viên quốc tế có TOPIK tốt có thể nhận mức hỗ trợ học phí cao hơn.

Đây cũng là lý do sinh viên nên đầu tư học tiếng Hàn ngay từ Việt Nam thay vì chỉ đặt mục tiêu đủ điều kiện nhập học.

Môi trường quốc tế

Myongji có các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế và đã tiếp nhận sinh viên đến từ nhiều quốc gia.

Điều này giúp sinh viên Việt Nam có thêm cơ hội giao lưu, sử dụng ngoại ngữ và thích nghi với môi trường đa văn hóa.

Thư viện trường đại học Myongji Hàn Quốc
Thư viện trường đại học Myongji Hàn Quốc

4. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Myongji

Đối với sinh viên Việt Nam chưa đủ TOPIK để vào học chuyên ngành, chương trình tiếng Hàn là lựa chọn phổ biến.

Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn của Myongji triển khai chương trình tại cả Seoul và Yongin.

Học phí tiếng Hàn Myongji 2026

Theo thông tin công bố của Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn Myongji, mức học phí năm 2026 như sau:

Khoản phí Seoul Campus Yongin Campus
Phí xét hồ sơ 50.000 KRW 50.000 KRW
Học phí kỳ Xuân 2026 1.500.000 KRW/kỳ 1.300.000 KRW/kỳ
Học phí từ kỳ Hè – Đông 2026 1.520.000 KRW/kỳ 1.320.000 KRW/kỳ
Số kỳ thông thường/năm 4 kỳ 4 kỳ
Học phí 4 kỳ ước tính* Khoảng 6.060.000 KRW Khoảng 5.260.000 KRW

*Mức ước tính được tính từ biểu phí 2026 do trường công bố và chưa bao gồm những khoản phát sinh khác.

Điểm đáng chú ý là học phí chương trình tiếng Hàn đã bao gồm một số khoản như bảo hiểm dành cho sinh viên quốc tế, 4 giáo trình và một hoạt động trải nghiệm văn hóa trong mỗi học kỳ.

Sinh viên đăng ký từ nước ngoài thông thường phải đóng trước tối thiểu 2 học kỳ, một số quốc gia/trường hợp có thể phải đóng trước 4 học kỳ theo quy định của trường.

Học sinh New World giao lưu cùng trường đại học Myongji Hàn Quốc
Học sinh New World giao lưu cùng trường đại học Myongji Hàn Quốc

5. Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Myongji

Myongji có hệ thống ngành học tương đối đa dạng. Để sinh viên và phụ huynh dễ theo dõi, có thể chia thành hai nhóm lớn theo campus.

Khối đào tạo Một số ngành/lĩnh vực tiêu biểu Campus
Nhân văn Ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học, văn hóa Seoul
Khoa học xã hội Hành chính, chính trị, truyền thông, kinh tế, xã hội Seoul
Kinh doanh Quản trị kinh doanh, thương mại, kinh tế và các lĩnh vực liên quan Seoul
Luật Luật và các lĩnh vực liên quan Seoul
ICT Công nghệ thông tin, phần mềm, nội dung số và lĩnh vực hội tụ Seoul/Yongin tùy chương trình
Khoa học tự nhiên Toán, vật lý, hóa học, khoa học sự sống và lĩnh vực liên quan Yongin
Kỹ thuật Điện – điện tử, cơ khí, hóa học, vật liệu, môi trường, công nghiệp Yongin
Công nghệ Máy tính, thông tin, kỹ thuật và công nghệ hội tụ Yongin
Kiến trúc Kiến trúc và các chương trình liên quan Yongin
Nghệ thuật Thiết kế, âm nhạc, nghệ thuật và lĩnh vực sáng tạo Yongin
Thể thao Giáo dục thể chất và các ngành liên quan Yongin
Xem thêm:  Đại học SunMoon Hàn Quốc 2026 – Điều kiện, học phí và học bổng mới nhất

Lưu ý: Tên ngành và cơ cấu khoa có thể được điều chỉnh theo từng năm tuyển sinh. Sinh viên nên kiểm tra brochure tuyển sinh quốc tế của đúng kỳ nhập học trước khi đăng ký.

6. Học phí chuyên ngành Đại học Myongji

Học phí chuyên ngành tại Hàn Quốc thường không cố định cho toàn trường mà phụ thuộc vào nhóm ngành.

Các ngành xã hội – nhân văn thường có mức học phí thấp hơn, trong khi kỹ thuật, kiến trúc và nghệ thuật có mức học phí cao hơn do yêu cầu phòng thực hành, thiết bị và cơ sở vật chất.

Sinh viên có thể tham khảo ngân sách theo nhóm ngành như sau:

Nhóm ngành Học phí tham khảo/kỳ
Nhân văn – Xã hội Khoảng 3,5 – 4,5 triệu KRW
Kinh tế – Kinh doanh Khoảng 3,5 – 4,8 triệu KRW
Khoa học tự nhiên Khoảng 4 – 5 triệu KRW
Kỹ thuật – Công nghệ Khoảng 4,5 – 5,5 triệu KRW
Kiến trúc Khoảng 5 – 6 triệu KRW
Nghệ thuật Khoảng 5 – 6 triệu KRW

Lưu ý quan trọng: Bảng trên dùng để dự trù tài chính, không phải biểu phí cố định của kỳ tuyển sinh. Học phí thực tế cần căn cứ vào thông báo tuyển sinh của Myongji tại thời điểm sinh viên nhập học.

Đại diện trường Myongji giao lưu cùng học sinh New World
Đại diện trường Myongji giao lưu cùng học sinh New World

7. Học bổng Đại học Myongji dành cho sinh viên quốc tế

Học bổng là một trong những phần hấp dẫn nhất đối với sinh viên quốc tế muốn theo học Myongji.

Theo tài liệu dành cho sinh viên quốc tế của trường, mức hỗ trợ đầu vào có thể thay đổi dựa trên năng lực tiếng Hàn.

Học bổng dành cho sinh viên mới

Năng lực tiếng Hàn Mức hỗ trợ tham khảo
Chưa có TOPIK 20% học phí
TOPIK 3 40% học phí
TOPIK 4 60% học phí
TOPIK 5 70% học phí
TOPIK 6 80% học phí

Trong đó, một phần có thể được cấu thành từ học bổng dành cho sinh viên quốc tế và hỗ trợ sinh hoạt phí theo chính sách cụ thể của nhà trường.

Có thể thấy, TOPIK càng cao thì cơ hội giảm đáng kể chi phí học tập càng lớn.

Ví dụ, thay vì chỉ đặt mục tiêu TOPIK 3 để đủ điều kiện vào một số chương trình, sinh viên có thể tiếp tục nâng lên TOPIK 4–5 để cạnh tranh mức hỗ trợ học phí tốt hơn.

Lưu ý: Chính sách học bổng có thể thay đổi theo năm, chương trình và kỳ tuyển sinh. Sinh viên cần kiểm tra điều kiện áp dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.

8. Ký túc xá và chi phí sinh hoạt

Vấn đề chỗ ở cần được tìm hiểu kỹ trước khi lựa chọn campus.

Đối với học viên hệ tiếng Hàn, chính sách KTX có sự khác biệt giữa Seoul và Yongin.

Theo hướng dẫn hiện tại của Trung tâm Giáo dục tiếng Hàn, KTX trong trường tại Seoul chủ yếu dành cho sinh viên hệ cấp bằng; trung tâm có thể hỗ trợ giới thiệu chỗ ở bên ngoài.

Tại Yongin, học viên tiếng Hàn có thể đăng ký KTX trong trường nếu còn phòng theo từng kỳ.

Chi phí nhà ở tham khảo

Khoản chi Chi phí
Nhà ở gần trường Khoảng 400.000 – 600.000 KRW/tháng
Tiền đặt cọc Khoảng 3 – 10 triệu KRW
Ăn tại nhà ăn sinh viên Khoảng 8.000 KRW/bữa
Ăn bên ngoài Khoảng 7.000 – 10.000 KRW/bữa

Nếu học tại Seoul, sinh viên nên chuẩn bị ngân sách sinh hoạt cao hơn so với Yongin, đặc biệt là chi phí thuê nhà.

Kí túc xá trường đại học Myongji Hàn Quốc
Kí túc xá trường đại học Myongji Hàn Quốc

9. Điều kiện du học Đại học Myongji

Điều kiện cụ thể phụ thuộc vào hệ đào tạo và từng kỳ tuyển sinh.

Đối với hệ tiếng Hàn

Sinh viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản về:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương.
  • Có hồ sơ học tập rõ ràng.
  • Có khả năng chứng minh tài chính theo yêu cầu.
  • Đáp ứng yêu cầu hồ sơ của trường và cơ quan cấp visa.
  • Có kế hoạch học tập hợp lý.

Đối với hệ Đại học

Ngoài điều kiện học vấn, sinh viên quốc tế cần đáp ứng yêu cầu về năng lực tiếng Hàn hoặc ngoại ngữ theo chương trình đăng ký.

Những ngành học hoàn toàn bằng tiếng Hàn thường yêu cầu TOPIK ở mức nhất định.

Một số ngành có thể có yêu cầu riêng về hồ sơ, năng khiếu hoặc năng lực chuyên môn.

Do đó, không nên sử dụng một điều kiện TOPIK chung cho tất cả ngành của Myongji.

10. Chi phí du học Đại học Myongji khoảng bao nhiêu?

Chi phí thực tế phụ thuộc vào campus, hệ đào tạo, chỗ ở và mức chi tiêu của từng sinh viên.

Đối với hệ tiếng Hàn, sinh viên có thể tham khảo:

Khoản chi Mức tham khảo
Phí xét hồ sơ 50.000 KRW
Học phí tiếng Hàn Seoul Khoảng 6,06 triệu KRW/năm theo biểu phí 2026
Học phí tiếng Hàn Yongin Khoảng 5,26 triệu KRW/năm theo biểu phí 2026
Nhà ở Khoảng 400.000 – 600.000 KRW/tháng
Ăn uống Tùy mức chi tiêu
Đi lại Tùy campus và nơi ở
Chi phí cá nhân Tùy sinh viên

Nhìn chung, Yongin có lợi thế hơn nếu sinh viên ưu tiên tiết kiệm chi phí, trong khi Seoul phù hợp với những bạn muốn trải nghiệm môi trường sống tại thủ đô và theo học các ngành kinh tế – xã hội – nhân văn.

11. Du học Myongji nên chọn Seoul hay Yongin?

Đây là câu hỏi khá quan trọng.

Nên chọn Seoul Campus nếu bạn:

  • Muốn sinh sống và học tập tại Seoul.
  • Quan tâm đến kinh doanh, kinh tế, xã hội, nhân văn.
  • Muốn có môi trường sống sôi động.
  • Ưu tiên giao lưu, trải nghiệm văn hóa và cuộc sống thủ đô.
  • Chấp nhận chi phí sinh hoạt cao hơn.

Nên chọn Yongin Campus nếu bạn:

  • Quan tâm kỹ thuật – công nghệ.
  • Muốn học kiến trúc, khoa học tự nhiên hoặc nghệ thuật.
  • Muốn tiết kiệm chi phí sinh hoạt hơn Seoul.
  • Muốn học tập trong khu vực có ngành công nghiệp và công nghệ cao phát triển.
  • Không bắt buộc phải sống ngay trung tâm Seoul.

Không có campus nào “tốt hơn” tuyệt đối. Lựa chọn phù hợp nhất phải dựa trên ngành học + tài chính + mục tiêu nghề nghiệp của từng sinh viên.

12. Cơ hội việc làm thêm khi học tại Myongji

Sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc có thể làm thêm khi đáp ứng các quy định về visa, thời gian cư trú, năng lực tiếng Hàn và được cơ quan có thẩm quyền cho phép.

Tại Seoul, sinh viên có lợi thế nhờ thị trường dịch vụ lớn với nhiều cửa hàng, nhà hàng, quán cà phê và doanh nghiệp.

Yongin cũng có hệ thống thương mại – dịch vụ phát triển, đồng thời nằm trong vùng kinh tế thủ đô và gần nhiều khu công nghiệp, công nghệ.

Tuy nhiên, sinh viên không nên lựa chọn trường chỉ vì mục tiêu đi làm thêm.

Trong giai đoạn đầu, ưu tiên quan trọng nhất vẫn là học tiếng Hàn, đảm bảo chuyên cần và nhanh chóng thích nghi với môi trường sống tại Hàn Quốc.

13. Có nên du học Đại học Myongji không?

Nếu đang tìm một trường đại học có:

  • Lịch sử lâu đời.
  • Campus tại Seoul và vùng thủ đô.
  • Ngành học đa dạng.
  • Có chương trình tiếng Hàn cho sinh viên quốc tế.
  • Thế mạnh cả kinh tế – xã hội lẫn kỹ thuật – công nghệ.
  • Chính sách hỗ trợ học phí theo năng lực TOPIK.
  • Lộ trình từ học tiếng lên chuyên ngành rõ ràng.

thì Đại học Myongji là lựa chọn đáng để cân nhắc.

Đặc biệt, mô hình hai campus tạo nên lợi thế khá rõ: sinh viên có thể chọn môi trường đào tạo phù hợp với chính ngành nghề của mình thay vì chỉ lựa chọn trường dựa trên vị trí.

14. Du học Đại học Myongji cùng Du học Quốc tế New World

Một bộ hồ sơ du học Hàn Quốc tốt không chỉ cần đáp ứng điều kiện của trường mà còn cần có lộ trình phù hợp với học lực, tài chính và mục tiêu của từng học sinh.

Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh từ bước lựa chọn trường, ngành học đến hoàn thiện hồ sơ và chuẩn bị trước khi xuất cảnh.

Học sinh đăng ký tư vấn Đại học Myongji tại New World sẽ được hỗ trợ:

  • Đánh giá hồ sơ và khả năng đăng ký trường.
  • Tư vấn lựa chọn Seoul Campus hoặc Yongin Campus.
  • Xây dựng lộ trình học tiếng – chuyên ngành.
  • Hướng dẫn chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ.
  • Tư vấn tài chính du học.
  • Hỗ trợ hồ sơ xin visa.
  • Hướng dẫn trước khi xuất cảnh.
  • Đồng hành cùng học sinh trong quá trình chuẩn bị du học Hàn Quốc.

Nếu bạn đang quan tâm Đại học Myongji kỳ 2026 – 2027, hãy đăng ký tư vấn sớm để được kiểm tra hồ sơ và lựa chọn kỳ nhập học phù hợp.

Học sinh New World bay sang trường
Học sinh New World bay sang trường

 

THÔNG TIN TƯ VẤN DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD

Hotline: 0867 426 336

Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng

Website: duhocnewworld.vn

📘 FacebookDu Học Quốc Tế New World

New World đồng hành cùng học sinh trên hành trình chọn đúng trường – đúng ngành – đúng lộ trình du học Hàn Quốc.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *