Đại học INDUK Hàn Quốc 2026: Học phí, ngành học, học bổng và điều kiện du học
Đại học INDUK Hàn Quốc (Induk University – 인덕대학교) là một trong những trường được nhiều du học sinh quan tâm khi muốn học tập tại Seoul với định hướng đào tạo thực hành, nhiều ngành công nghệ – kỹ thuật – thiết kế – kinh doanh – K-Beauty và có chính sách học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế.
Đặc biệt, INDUK hiện có cả chương trình tiếng Hàn và chương trình chuyên ngành dành cho sinh viên nước ngoài, tạo lộ trình khá thuận lợi cho những bạn muốn học tiếng trước rồi chuyển lên chuyên ngành.
Vậy Đại học INDUK có những ngành nào? Học phí bao nhiêu? Hệ tiếng Hàn hết bao nhiêu tiền? Học mấy năm? Học bổng lên tới bao nhiêu?
Cùng Du học Quốc tế New World tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về Đại học INDUK Hàn Quốc
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 인덕대학교 |
| Tên tiếng Anh | INDUK UNIVERSITY |
| Tên tiếng Việt | Đại học INDUK |
| Năm thành lập | 1972 |
| Loại hình | Tư thục |
| Địa chỉ | 12 Choansan-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Khu vực | Seoul |
| Chương trình | Hệ tiếng Hàn và hệ chuyên ngành |
| Kỳ chuyên ngành quốc tế | Tháng 3 và tháng 9 |
| Hệ tiếng | 4 kỳ/năm |
| KTX | Có KTX dành cho sinh viên quốc tế |
| Website | Website chính thức INDUK University |
INDUK là trường tư thục nằm tại Nowon-gu, Seoul. Theo cổng Study in Korea của Chính phủ Hàn Quốc, trường thành lập năm 1972 và hiện thuộc nhóm trường được chứng nhận IEQAS.
Điểm nổi bật của INDUK nằm ở định hướng đào tạo gắn với thực hành và nghề nghiệp. Vì vậy, trường có khá nhiều ngành phù hợp với xu hướng việc làm như phần mềm, điện tử, cơ khí, truyền thông, thiết kế, game & VR, webtoon, kinh doanh, du lịch và làm đẹp.
2. Du học Đại học INDUK có gì đáng chú ý?
Nếu chỉ nhìn vào vị trí Seoul, INDUK đã có một lợi thế khá lớn. Sinh viên được học tập tại thành phố có hệ thống giao thông thuận tiện, môi trường quốc tế và mật độ doanh nghiệp cao.
Nhưng điều khiến INDUK đáng cân nhắc hơn nằm ở cơ cấu ngành học.
Thay vì tập trung quá nhiều vào lý thuyết, danh mục đào tạo của trường có nhiều ngành mang tính ứng dụng như Computer Software, Mechatronics, Information & Communication Engineering, Game & VR Contents Design, Multimedia Design, Webtoon & Comics, Tourism Service Management, Global Aviation Service…
Đối với sinh viên nước ngoài, trường hiện còn phát triển các khoa chuyên trách gồm Korean Language & Tourism Service, Global Business và K-BEAUTY; International Office cũng liệt kê Global Business English Track trong chương trình tuyển sinh quốc tế.

3. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học INDUK
Với học sinh Việt Nam chưa đủ khả năng tiếng Hàn để vào thẳng chuyên ngành, lựa chọn phổ biến là học hệ tiếng Hàn trước, sau đó chuyển lên hệ chuyên ngành khi đáp ứng điều kiện.
INDUK hiện xác nhận chương trình ngôn ngữ được tổ chức 4 học kỳ/năm: Xuân – Hè – Thu – Đông.
Chi phí hệ tiếng Hàn INDUK
| Khoản phí | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Phí đăng ký/nhập học được nguồn tham khảo công bố | 50.000 KRW |
| Học phí tiếng Hàn | Khoảng 4.900.000 KRW/năm* |
| Số kỳ | 4 kỳ/năm |
| Thời gian học tham khảo | Khoảng 10 tuần/kỳ |
| Số giờ học tham khảo | Khoảng 200 giờ/kỳ |
| KTX nếu ở 12 tháng theo mức hiện công bố | Khoảng 2.400.000 KRW/năm |
| Học phí tiếng + KTX 12 tháng | Khoảng 7.300.000 KRW chưa gồm các khoản khác |
*Lưu ý quan trọng: mức 4.900.000 KRW/năm là số liệu tham khảo đang được các nguồn tư vấn du học công bố; website INDUK hiện tại xác nhận hệ tiếng hoạt động 4 kỳ/năm nhưng chưa hiển thị công khai mức học phí D-4 hiện hành. Học sinh cần kiểm tra lại invoice/thông báo của trường tại thời điểm đăng ký.
KTX của trường hiện công bố mức 200.000 KRW/người/tháng đối với phòng 4 người, đã bao gồm phí quản lý điện, nước và internet.
4. Học hệ tiếng INDUK có lợi gì khi lên chuyên ngành?
Đây là một chi tiết rất đáng quan tâm nếu học sinh xác định học lâu dài tại INDUK.
Theo chính sách học bổng hiện tại của trường, sinh viên hoàn thành từ 2 học kỳ chương trình tiếng Hàn tại International Exchange Center của INDUK trước khi vào chương trình chính quy có thể được hưởng học bổng 50% học phí kỳ nhập học, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện.
Như vậy, học hệ tiếng tại chính trường không chỉ giúp làm quen môi trường mà còn có thể mang lại lợi thế khi chuyển lên chuyên ngành.

5. Điều kiện vào chuyên ngành Đại học INDUK
Đối với tuyển sinh sinh viên quốc tế tháng 9/2026, ứng viên phải là người nước ngoài với cả bố, mẹ và bản thân đều là người nước ngoài, đồng thời hoàn thành chương trình THPT tương đương chương trình giáo dục phổ thông Hàn Quốc.
Về tiếng Hàn, ứng viên có thể đáp ứng bằng một trong các điều kiện như TOPIK 2 trở lên; hoàn thành Sejong Korean Intermediate 1; KIIP cấp 3 hoặc điểm đánh giá đầu vào từ 61; hoàn thành từ cấp 3 tại viện tiếng Hàn thuộc đại học chính quy ở Hàn Quốc. Riêng người học tại INDUK, hướng dẫn tuyển sinh còn có điều kiện riêng liên quan đến quá trình học tiếng tại trường.
Đối với chương trình tiếng Anh, trường đưa ra các tiêu chuẩn như IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 và tiêu chuẩn TOEFL tương ứng theo thời điểm thi.
Vì điều kiện có thể thay đổi theo kỳ, học sinh nên kiểm tra đúng 모집요강 của kỳ tháng 3 hoặc tháng 9 dự định nhập học.
6. Ngành học + thời gian đào tạo + học phí Đại học INDUK
Để học sinh và phụ huynh dễ theo dõi, có thể gộp ngành học và chi phí chuyên ngành vào một bảng như sau.
Lưu ý: danh mục dưới đây tổng hợp theo các khoa trường đang công bố. Không phải mọi khoa đều tuyển sinh viên quốc tế ở mọi kỳ. Thời gian đào tạo và học phí chính xác phải căn cứ 모집요강/giấy báo nhập học của ngành ở kỳ đăng ký.
| Nhóm ngành | Ngành tiêu biểu | Thời gian | Học phí tham khảo |
|---|---|---|---|
| CNTT – Điện tử | Computer & Electronic Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Phần mềm | Computer Software | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Cơ điện tử | Mechatronics Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Thông tin – Truyền thông | Information & Communication Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Cơ khí – Ô tô | Mechanical & Automotive Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Cơ khí | Mechanical Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Xây dựng | Civil Engineering | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Kiến trúc | Architecture | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Nội thất | Interior Architecture | Khoảng 3 năm | Nhóm Nghệ thuật |
| Xây dựng thông minh | Smart Construction & Disaster Prevention | Khoảng 3 năm | Nhóm Kỹ thuật |
| Thiết kế công nghiệp | Digital Industrial Design | Khoảng 3 năm | Nhóm Nghệ thuật |
| Trang sức | Jewelry Design | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Thiết kế thị giác | Visual Design | Khoảng 3 năm | Nhóm Nghệ thuật |
| Thiết kế đa phương tiện | Multimedia Design | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Game – VR | Game & VR Contents Design | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Truyền thông hình ảnh | Broadcasting & Visual Media | Khoảng 3 năm | Nhóm Nghệ thuật |
| Webtoon – Truyện tranh | Webtoon & Comics | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Trang điểm | Broadcasting Makeup | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Tóc – Làm đẹp | Broadcasting Hair & Beauty Art | Theo chương trình | Nhóm Nghệ thuật |
| Quản trị – Thư ký | Smart Management & Secretary | Khoảng 3 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Du lịch – Dịch vụ | Tourism Service Management | Khoảng 3 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Phúc lợi xã hội | Social Welfare | Khoảng 3 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Tiếng Anh thương mại | Business English | Khoảng 2 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Tiếng Trung thương mại | Business Chinese | Khoảng 2 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Tiếng Nhật thương mại | Business Japanese | Khoảng 2 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Thuế – Kế toán | Tax Accounting | Khoảng 2 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Dịch vụ hàng không | Global Aviation Service | Khoảng 2 năm | Nhóm Nhân văn – Xã hội |
| Kinh doanh quốc tế | Global Business – dành cho SV quốc tế | Theo chương trình | Theo thông báo từng kỳ |
| Tiếng Hàn – Du lịch | Korean Language & Tourism Service – dành cho SV quốc tế | Theo chương trình | Theo thông báo từng kỳ |
| K-Beauty | K-BEAUTY – dành cho SV quốc tế | Theo chương trình | Theo thông báo từng kỳ |
INDUK hiện công bố rõ nhiều chương trình hệ cao đẳng 2 năm hoặc 3 năm; ví dụ các nhóm kỹ thuật chủ lực phần lớn là chương trình 3 năm, trong khi Business English, Business Chinese, Business Japanese, Tax Accounting và Global Aviation Service được thể hiện là chương trình 2 năm trong dữ liệu tuyển sinh 2026.

7. Học phí chuyên ngành Đại học INDUK bao nhiêu?
Phần học phí cần đặc biệt chú ý vì trên internet hiện tồn tại nhiều bảng số liệu INDUK của các năm cũ.
Website tiếng Anh cũ của trường vẫn hiển thị mức 3.271.000 KRW cho Engineering/Art và 2.793.000 KRW cho Literature, nhưng nội dung tuyển sinh trên trang này thuộc hệ thống thông tin cũ nên không nên dùng làm mức học phí 2026.
Tài liệu tuyển sinh 2027 của trường khi dẫn lại học phí năm 2026 cho thấy:
| Khối ngành | Học phí 2026 tham khảo |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 3.226.000 KRW/kỳ |
| Kỹ thuật – Nghệ thuật | 3.778.000 KRW/kỳ |
| Nhân văn – Xã hội nếu tính 2 kỳ | Khoảng 6.452.000 KRW/năm |
| Kỹ thuật – Nghệ thuật nếu tính 2 kỳ | Khoảng 7.556.000 KRW/năm |
Nguồn tuyển sinh ghi rõ đây là mức học phí năm 2026, còn học phí 2027 tại thời điểm tài liệu được lập chưa được xác định.
Vì sinh viên quốc tế còn phụ thuộc vào khoa, chương trình và học bổng, số tiền thực đóng nên được xác nhận theo thông báo của INDUK khi trúng tuyển.
8. Học bổng INDUK: có thể giảm tới 50% học phí
Đây là phần học sinh Việt Nam nên đặc biệt chú ý.
Chính sách hiện hành của INDUK có học bổng nhập học dành cho sinh viên nước ngoài ở mức 30% – 50% học phí tùy điều kiện.
| Điều kiện | Học bổng kỳ nhập học |
|---|---|
| Sinh viên quốc tế đủ điều kiện cơ bản | 30% học phí |
| TOPIK 2+ hoặc đáp ứng điều kiện học tiếng tương ứng | 40% học phí |
| English Track đạt chuẩn tiếng Anh theo quy định | 40% học phí |
| Hoàn thành từ 2 kỳ tiếng Hàn tại INDUK trước khi vào chính khóa | 50% học phí |
Các mức học bổng nhập học không cộng dồn và chỉ áp dụng cho kỳ nhập học theo quy định của trường.
Ví dụ dễ hiểu
Nếu học phí một kỳ là 3.778.000 KRW:
Học bổng 30% → hỗ trợ khoảng 1.133.400 KRW, còn khoảng 2.644.600 KRW.
Học bổng 40% → hỗ trợ khoảng 1.511.200 KRW, còn khoảng 2.266.800 KRW.
Học bổng 50% → hỗ trợ khoảng 1.889.000 KRW, còn khoảng 1.889.000 KRW.
Đây là phép tính minh họa trên mức học phí 3.778.000 KRW, không phải cam kết số tiền học bổng của mọi ngành.
9. Học bổng từ kỳ thứ 2
Không phải nhận học bổng kỳ đầu rồi kết thúc.
Sinh viên quốc tế thuộc các khoa chuyên trách có thể tiếp tục được giảm học phí dựa trên kết quả học tập và năng lực ngoại ngữ.
Cụ thể, sinh viên có GPA kỳ trước từ 2.0/4.5 có thể nhận mức 10%; có TOPIK 2 + GPA từ 2.0 có thể nhận 20%; có TOPIK 3+ + GPA từ 2.0 có thể nhận 30% học phí. English Track đáp ứng chuẩn ngoại ngữ và GPA theo quy định cũng có mức 30%.
Với sinh viên quốc tế ngoài các khoa chuyên trách, trường cũng có học bổng thành tích 30% hoặc 50% học phí tùy kết quả.
Vì vậy, học TOPIK càng sớm càng có lợi. Tiếng Hàn tốt vừa giúp theo kịp bài học, vừa có thể giảm đáng kể áp lực học phí.

10. Ký túc xá Đại học INDUK
Một lợi thế khác của INDUK là có KTX dành cho sinh viên quốc tế.
| Nội dung | Chi phí/Thông tin |
|---|---|
| Loại phòng | 4 người/phòng |
| Phí KTX | 200.000 KRW/người/tháng |
| 6 tháng | Khoảng 1.200.000 KRW |
| 12 tháng | Khoảng 2.400.000 KRW |
| Điện | Đã bao gồm trong phí quản lý |
| Nước | Đã bao gồm |
| Internet | Đã bao gồm |
| Phòng tắm/WC | Dùng chung |
| Phòng giặt | Dùng chung |
Đây là mức trường hiện công bố. INDUK cũng lưu ý giá có thể thay đổi theo chính sách và khả năng bố trí phòng phụ thuộc số sinh viên quốc tế nhập học thực tế.
11. Tổng hợp chi phí du học INDUK
Nếu phụ huynh chỉ cần nhìn nhanh để dự trù tài chính, có thể tham khảo bảng sau:
| Hạng mục | Chi phí tham khảo |
|---|---|
| Học phí tiếng Hàn | Khoảng 4.900.000 KRW/năm* |
| KTX | 200.000 KRW/tháng |
| KTX 1 năm | Khoảng 2.400.000 KRW |
| Chuyên ngành Nhân văn – Xã hội | Khoảng 3.226.000 KRW/kỳ |
| Chuyên ngành Kỹ thuật – Nghệ thuật | Khoảng 3.778.000 KRW/kỳ |
| Học bổng kỳ đầu | 30% – 50% học phí |
| Ăn uống | Tùy mức chi tiêu |
| Giao thông | Tùy nhu cầu |
| Bảo hiểm | Theo quy định |
| Giáo trình, điện thoại, sinh hoạt | Tùy cá nhân |
*Học phí tiếng 4.900.000 KRW/năm là mức tham khảo từ nguồn công bố bên ngoài; cần xác nhận lại với INDUK cho kỳ nhập học thực tế. Trường hiện xác nhận chương trình tiếng hoạt động 4 kỳ/năm.
12. Nên học tiếng hay vào thẳng chuyên ngành INDUK?
Nếu đã có tiếng Hàn tốt và đáp ứng điều kiện đầu vào, vào thẳng chuyên ngành sẽ giúp tiết kiệm thời gian.
Nhưng với học sinh vừa tốt nghiệp THPT, tiếng Hàn chưa vững, học hệ tiếng trước cũng có nhiều lợi thế.
Bạn có thời gian làm quen với cuộc sống tại Seoul, cải thiện nghe – nói – đọc – viết, luyện TOPIK và thích nghi với phương pháp học của Hàn Quốc.
Đặc biệt, học từ 2 kỳ tiếng tại chính INDUK trước khi chuyển lên chuyên ngành có thể giúp sinh viên đủ điều kiện hưởng học bổng 50% học phí kỳ đầu.
Do đó, không phải cứ vào chuyên ngành càng nhanh càng tốt. Quan trọng là chọn lộ trình phù hợp với trình độ tiếng Hàn và khả năng tài chính thực tế.

13. INDUK phù hợp với học sinh nào?
INDUK đáng cân nhắc với học sinh muốn học tập tại Seoul, thích môi trường đào tạo thiên về thực hành và quan tâm đến các ngành có tính ứng dụng cao.
Đặc biệt phù hợp nếu bạn yêu thích CNTT – phần mềm – kỹ thuật – cơ điện tử – thiết kế – truyền thông – game – VR – webtoon – kinh doanh – du lịch – hàng không – K-Beauty.
Nếu mục tiêu là đi theo hướng nghiên cứu hàn lâm, học cao học hoặc nghiên cứu chuyên sâu, bạn nên so sánh thêm với các đại học tổng hợp lớn.
Câu hỏi quan trọng nhất vì thế không phải “Đại học INDUK có tốt không?”, mà là:
“INDUK có phù hợp với hồ sơ, ngành học, tài chính và mục tiêu nghề nghiệp của mình hay không?”
14. Một số câu hỏi thường gặp về Đại học INDUK
Đại học INDUK ở đâu?
Trường nằm tại 12 Choansan-ro, Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc.
INDUK có hệ tiếng Hàn không?
Có. Trường hiện tổ chức chương trình ngôn ngữ theo 4 kỳ/năm: Xuân – Hè – Thu – Đông.
Học phí tiếng Hàn INDUK bao nhiêu?
Mức được các nguồn tư vấn công bố là khoảng 4.900.000 KRW/năm. Tuy nhiên, website chính thức hiện tại chưa hiển thị rõ học phí D-4 hiện hành, vì vậy cần xác nhận lại với trường trước khi làm hồ sơ.
Học phí chuyên ngành INDUK bao nhiêu?
Mức học phí 2026 được tài liệu tuyển sinh của trường dẫn lại là khoảng 3.226.000 KRW/kỳ đối với Nhân văn – Xã hội và 3.778.000 KRW/kỳ đối với Kỹ thuật – Nghệ thuật.
INDUK có học bổng không?
Có. Sinh viên quốc tế có thể nhận 30%, 40% hoặc 50% học phí kỳ nhập học tùy điều kiện.
KTX INDUK bao nhiêu?
Trường hiện công bố 200.000 KRW/người/tháng đối với phòng 4 người, đã gồm điện, nước và internet trong phí quản lý.
INDUK có ngành K-Beauty không?
Có. K-BEAUTY hiện là một trong những khoa dành cho sinh viên quốc tế và vẫn có hoạt động sinh viên quốc tế được trường cập nhật trong năm 2026.
15. Du học Đại học INDUK cùng Du học Quốc tế New World
Lựa chọn trường chỉ là bước đầu. Một hồ sơ du học Hàn Quốc cần tính đồng thời độ tuổi – học lực – khoảng trống sau tốt nghiệp – năng lực tiếng Hàn – tài chính – ngành học – kỳ nhập học và kế hoạch visa.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh từ bước kiểm tra hồ sơ, lựa chọn trường và ngành; xây dựng lộ trình học tiếng – chuyên ngành; hoàn thiện hồ sơ học tập và tài chính; đăng ký trường; chuẩn bị hồ sơ visa; hướng dẫn trước xuất cảnh và hỗ trợ trong quá trình nhập học tại Hàn Quốc.

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng ☎ Hotline: 0867 426 336 🌐 Website Du học Quốc tế New World 📘 Facebook Du học Quốc tế New World
Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn ngành học, hệ tiếng, học phí và học bổng Đại học INDUK cùng New World.

