Đại học Gwangju Hàn Quốc 2026: Học phí, ngành học, học bổng và ký túc xá
Nếu bạn đang tìm kiếm một trường đại học tại Hàn Quốc có mức học phí hợp lý, nhiều ngành học mang tính ứng dụng, học bổng tốt và ký túc xá ngay trong trường, Đại học Gwangju (Gwangju University – 광주대학교) là cái tên đáng để tham khảo.
Trường tọa lạc tại thành phố Gwangju – một trong những đô thị lớn của Hàn Quốc. Bên cạnh chương trình đại học đa dạng, Gwangju University còn tổ chức chương trình tiếng Hàn dành cho sinh viên quốc tế với 800 giờ học/năm. Đáng chú ý, theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2026, sinh viên hệ tiếng Hàn khi vào chuyên ngành có thể nhận học bổng học phí kỳ đầu lên tới 65% tùy TOPIK.
Vậy Đại học Gwangju có tốt không? Học phí bao nhiêu? Điều kiện tuyển sinh thế nào? Cùng Du học Quốc tế New World tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về Đại học Gwangju
Gwangju University (광주대학교) là trường đại học tư thục được thành lập trên nền tảng giáo dục do Tiến sĩ Kim In-gon sáng lập năm 1980. Tiền thân của trường mở cửa năm 1981 với tên Gwangju Gyeongsang Junior College; đến năm 1989, trường được nâng cấp thành đại học tổng hợp và đổi tên thành Gwangju University.
| Thông tin | Đại học Gwangju |
|---|---|
| Tên tiếng Anh | Gwangju University |
| Tên tiếng Hàn | 광주대학교 |
| Năm thành lập | 1980 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Khu vực | Gwangju, Hàn Quốc |
| Địa chỉ | 277 Hyodeok-ro, Nam-gu, Gwangju, Korea 61743 |
| Chương trình | Tiếng Hàn, Đại học, Sau đại học |
| Website | Website chính thức Đại học Gwangju |
| Email quốc tế | global@gwangju.ac.kr |
Một điểm dễ gây nhầm lẫn là Gwangju University và Gwangju Institute of Science and Technology (GIST) là hai trường khác nhau. Khi tìm thông tin du học, học sinh cần kiểm tra đúng tên tiếng Hàn 광주대학교.
2. Vì sao Đại học Gwangju được sinh viên quốc tế quan tâm?
Vị trí tại thành phố Gwangju
Không nằm ở Seoul không có nghĩa là thiếu cơ hội. Gwangju là một đô thị lớn ở phía tây nam Hàn Quốc, có hệ thống giao thông và cơ sở hạ tầng phát triển.
Đối với du học sinh muốn cân đối ngân sách, lựa chọn một trường ngoài khu vực thủ đô cũng là phương án đáng cân nhắc, nhất là khi học phí và ký túc xá phù hợp với khả năng tài chính của gia đình.
Định hướng đào tạo thực tiễn
Gwangju University nhấn mạnh đào tạo gắn với nghề nghiệp, thực hành, thực tập và hỗ trợ khởi nghiệp. Trường cũng đang đẩy mạnh các lĩnh vực mới như AI và đào tạo nhân lực cho công nghiệp công nghệ cao.
Nhiều lựa chọn cho sinh viên quốc tế
Sinh viên có thể bắt đầu từ chương trình tiếng Hàn rồi chuyển tiếp lên chuyên ngành phù hợp. Trường có các nhóm ngành từ sức khỏe – phúc lợi, nhân văn – xã hội, kinh doanh, kỹ thuật đến văn hóa – nghệ thuật.
Học bổng dựa trên năng lực tiếng Hàn
Đây là một trong những điểm hấp dẫn nhất đối với du học sinh Việt Nam. Trong tài liệu tuyển sinh quốc tế 2026, học bổng đầu vào của Korean Track tăng dần theo TOPIK và có thể đạt 65% học phí ở TOPIK 6.

3. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Gwangju
Đối với học sinh Việt Nam chưa đủ năng lực tiếng Hàn để vào thẳng chuyên ngành, chương trình tiếng là lộ trình phù hợp để làm quen với môi trường học tập và chuẩn bị TOPIK.
Theo thông tin chính thức của trường:
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Thời lượng | 800 giờ/năm |
| Số giờ mỗi học kỳ | 400 giờ |
| Học phí | 4.400.000 KRW/năm |
| Mục tiêu | Phát triển nghe – nói – đọc – viết |
| Định hướng | Chuẩn bị tiếng Hàn để học chuyên ngành |
Trường cho biết chương trình tập trung đồng đều vào bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, đồng thời hỗ trợ sinh viên quốc tế nâng cao khả năng sử dụng tiếng Hàn thực tế trước khi học chuyên ngành.
Như vậy, riêng học phí khóa tiếng tương đương khoảng 2,2 triệu KRW cho 400 giờ học nếu quy đổi theo cấu trúc 2 học kỳ mà trường đang công bố.
Lưu ý: Học phí trên chưa bao gồm ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm và các khoản sinh hoạt cá nhân.
4. Điều kiện vào chuyên ngành Đại học Gwangju 2026
Theo hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế năm 2026, với Korean Track, sinh viên mới nhìn chung cần đạt:
TOPIK cấp 3 trở lên hoặc chứng chỉ tương đương.
Riêng nhóm nghệ thuật và thể thao, mức yêu cầu được nêu là TOPIK cấp 2 trở lên.
Đối với English Track, hướng dẫn 2026 đưa ra các mức như TOEFL iBT 59, IELTS 5.5, CEFR B2, NEW TEPS 202 hoặc chứng chỉ tương đương.
Một điểm học sinh cần đặc biệt lưu ý là điều kiện ngôn ngữ khi tốt nghiệp. Với Korean Track, sinh viên thông thường cần đạt TOPIK 4 hoặc GU TOPIK 4 trở lên; nhóm nghệ thuật – thể thao là từ cấp 3.
Điều kiện cụ thể có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh và từng chương trình, vì vậy không nên chỉ dựa vào điều kiện của các năm trước để chuẩn bị hồ sơ.
5. Các nhóm ngành đào tạo tại Đại học Gwangju
Gwangju University có cơ cấu ngành học khá rộng. Thay vì chỉ tập trung vào một nhóm ngành, trường phát triển nhiều lĩnh vực để sinh viên lựa chọn theo năng lực và định hướng nghề nghiệp.
| Nhóm đào tạo | Một số lĩnh vực tiêu biểu |
|---|---|
| Sức khỏe – Phúc lợi – Giáo dục | Điều dưỡng, phúc lợi xã hội, sức khỏe, giáo dục, trị liệu… |
| Nhân văn – Xã hội | Luật, hành chính, xã hội, ngôn ngữ, truyền thông… |
| Kinh doanh | Quản trị, kinh doanh và các lĩnh vực liên quan |
| Kỹ thuật | Máy tính, kỹ thuật và công nghệ |
| Văn hóa – Nghệ thuật | Thiết kế, làm đẹp, nghệ thuật, truyền thông hình ảnh… |
| Thể thao | Khoa học thể thao, Taekwondo và lĩnh vực liên quan |
Cơ cấu tuyển sinh có thể được trường điều chỉnh từng năm. Trong hoạt động tuyển sinh sinh viên quốc tế cho năm 2026, trường đặc biệt giới thiệu một số chương trình như Luật, Dịch vụ hàng không, Kỹ thuật máy tính và Beauty/Mỹ dung.
Vì vậy, trước khi nộp hồ sơ, học sinh nên kiểm tra danh sách ngành thực tế mở cho sinh viên quốc tế trong đúng kỳ tuyển sinh, thay vì mặc định tất cả các khoa của trường đều nhận du học sinh.

6. Học phí chuyên ngành Đại học Gwangju
Theo trang thông tin quốc tế của trường, học phí đại học được công bố theo từng khối ngành như sau:
| Khối ngành | Học phí tham khảo/học kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 2.750.000 – 3.095.000 KRW |
| Sức khỏe – Phúc lợi – Giáo dục | 2.997.000 – 3.501.000 KRW |
| Kinh doanh | 2.810.000 – 3.470.000 KRW |
| Kỹ thuật | 3.483.000 KRW |
| Văn hóa – Nghệ thuật | 3.483.000 – 3.581.000 KRW |
Như vậy, tùy ngành, học phí một năm thường được tính bằng hai học kỳ, trước khi trừ học bổng.
Điểm đáng chú ý là sinh viên quốc tế có TOPIK tốt có thể giảm đáng kể số học phí thực tế phải đóng trong học kỳ đầu.
7. Học bổng Đại học Gwangju 2026
Đây là phần học sinh Việt Nam nên đặc biệt quan tâm.
Theo hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2026 của Gwangju University, học bổng đầu vào dành cho Korean Track được công bố:
| Năng lực tiếng Hàn | Học bổng học phí |
|---|---|
| TOPIK 3 | Giảm 40% |
| TOPIK 4 | Giảm 55% |
| TOPIK 5 | Giảm 60% |
| TOPIK 6 | Giảm 65% |
Học bổng này được cấp một lần vào học kỳ nhập học đầu tiên, và chứng chỉ TOPIK phải đáp ứng thời hạn hiệu lực theo quy định của trường.
Đối với English Track, tài liệu tuyển sinh 2026 nêu mức giảm 50% khi đáp ứng chuẩn ngoại ngữ tương ứng như IELTS 5.5, TOEFL và các chuẩn được trường công nhận.
Ví dụ dễ hiểu
Giả sử học phí ngành của bạn là 3.000.000 KRW/học kỳ:
- TOPIK 3, giảm 40% → còn khoảng 1.800.000 KRW
- TOPIK 4, giảm 55% → còn khoảng 1.350.000 KRW
- TOPIK 5, giảm 60% → còn khoảng 1.200.000 KRW
- TOPIK 6, giảm 65% → còn khoảng 1.050.000 KRW
Đây chỉ là ví dụ minh họa dựa trên mức học phí giả định 3 triệu KRW; số tiền thực tế phụ thuộc ngành và kỳ nhập học.
Lưu ý quan trọng: Trang tiếng Việt/tiếng Anh cũ của trường vẫn hiển thị một số mức học bổng thấp hơn, trong khi hướng dẫn tuyển sinh quốc tế 2026 công bố mức 40–65%. Vì bài viết dành cho kỳ 2026, mình ưu tiên số liệu trong hướng dẫn tuyển sinh 2026 mới hơn.
8. Ký túc xá Đại học Gwangju
Gwangju University có hệ thống ký túc xá phục vụ sinh viên. Trường giới thiệu các tiện ích như điều hòa, cửa hàng tiện lợi, phòng giặt, phòng tự học, phòng tập thể dục và phòng máy tính.
Theo hướng dẫn sinh viên quốc tế 2026, mức phí được công bố:
| Loại phòng | Thời gian trong bảng 2026 | Phí KTX |
|---|---|---|
| Phòng 4 người | 01/03 – 31/08 | 889.200 KRW |
| Phòng 3 người | 01/03 – 31/08 | 1.087.200 KRW |
| Phòng 2 người | 01/03 – 31/08 | 1.269.000 KRW |
Chi phí ăn được tách riêng. Tài liệu 2026 đưa ra các lựa chọn:
| Gói ăn | Chi phí |
|---|---|
| 1 bữa/ngày | 516.600 KRW |
| 2 bữa/ngày | 1.033.200 KRW |
| 3 bữa/ngày | 1.549.800 KRW |
Các mức trên áp dụng cho khoảng thời gian ghi trong hướng dẫn và có thể thay đổi theo từng học kỳ.
Nếu muốn tiết kiệm, phòng nhiều người sẽ có lợi thế về chi phí. Ngược lại, sinh viên ưu tiên không gian riêng có thể cân nhắc phòng 2 người nếu còn chỗ.

9. Chi phí du học Đại học Gwangju khoảng bao nhiêu?
Với sinh viên học tiếng, khoản học phí chính hiện trường công bố là:
4.400.000 KRW/năm.
Ngoài ra cần chuẩn bị cho:
- Ký túc xá
- Ăn uống
- Bảo hiểm
- Giáo trình và học liệu
- Đi lại
- Điện thoại
- Chi tiêu cá nhân
- Vé máy bay và các khoản hồ sơ ban đầu
Với sinh viên chuyên ngành, học phí hiện dao động khoảng 2,75 – 3,581 triệu KRW/học kỳ tùy nhóm ngành, trước khi tính học bổng.
Do tỷ giá KRW/VND thay đổi liên tục, khi đăng bài website mình khuyên giữ đơn vị KRW thay vì quy đổi cố định sang tiền Việt. Cách này vừa chính xác hơn, vừa tránh bài nhanh lỗi thời.
10. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Bên cạnh phòng học và hệ thống giảng đường, Gwangju University đầu tư các khu chức năng phục vụ học tập, sinh hoạt và rèn luyện của sinh viên.
Đặc biệt, ký túc xá có các không gian hỗ trợ sinh viên như phòng tự học, khu giặt là, phòng tập và các tiện ích sinh hoạt. Trường cũng chú trọng các chương trình hỗ trợ việc làm, thực tập doanh nghiệp và khởi nghiệp cho sinh viên.
Với du học sinh mới sang Hàn Quốc, việc có thể học tập và sinh hoạt ngay trong khuôn viên giúp quá trình thích nghi ban đầu thuận tiện hơn.

11. Có nên chọn Đại học Gwangju để du học Hàn Quốc?
Gwangju University không nhất thiết phù hợp với tất cả học sinh. Nhưng trường đáng cân nhắc nếu bạn ưu tiên chi phí vừa phải, chương trình đào tạo đa dạng, ký túc xá thuận tiện và chính sách học bổng dựa trên TOPIK.
Đặc biệt, với học sinh dự định học tiếng trước rồi lên chuyên ngành, lộ trình có thể khá rõ:
Học tiếng Hàn → thi TOPIK → vào chuyên ngành → tận dụng TOPIK để tăng mức học bổng.
Theo chính sách tuyển sinh 2026, chênh lệch giữa TOPIK 3 và TOPIK 6 tương ứng với mức học bổng đầu vào từ 40% lên 65%, vì vậy đầu tư vào tiếng Hàn trước khi lên chuyên ngành có thể mang lại lợi ích tài chính đáng kể.
12. Đại học Gwangju phù hợp với những học sinh nào?
Trường sẽ đáng để đưa vào danh sách lựa chọn nếu bạn:
- Muốn du học Hàn Quốc nhưng không nhất thiết phải học tại Seoul.
- Cần cân đối học phí và chi phí sinh hoạt.
- Muốn học tiếng Hàn trước khi lên chuyên ngành.
- Có mục tiêu đạt TOPIK cao để săn học bổng.
- Quan tâm các ngành như kinh doanh, kỹ thuật máy tính, xã hội, dịch vụ hàng không, làm đẹp, văn hóa – nghệ thuật hoặc các ngành ứng dụng.
- Muốn ở ký túc xá để thuận tiện trong thời gian đầu sang Hàn.
Nếu mục tiêu của bạn là các trường top nghiên cứu hàng đầu hoặc nhất định phải sống tại Seoul, nên so sánh Gwangju University với một số trường khác trước khi quyết định.
13. Du học Đại học Gwangju cùng New World
Mỗi hồ sơ du học có điểm mạnh và điểm cần xử lý khác nhau. Vì vậy, việc chọn trường không nên chỉ dựa vào học phí thấp hay học bổng cao mà cần xem xét đồng thời học lực, năng lực tiếng Hàn, tài chính gia đình, ngành muốn học và kế hoạch nghề nghiệp sau này.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh xây dựng lộ trình du học Hàn Quốc từ bước lựa chọn trường, chuẩn bị hồ sơ, đăng ký nhập học đến quá trình chuẩn bị trước khi xuất cảnh

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.
☎ Hotline: 0867 426 336
🌐 Website: duhocnewworld.vn
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World
Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn học bổng Đại học Gwangju cùng New World.

