Đại học Bucheon Hàn Quốc 2026: Ngành học, học phí, học bổng và ký túc xá
Đại học Bucheon (Bucheon University) là trường đào tạo theo định hướng thực hành tại thành phố Bucheon, tỉnh Gyeonggi, Hàn Quốc. Với vị trí thuận tiện giữa Seoul và Incheon, trường được nhiều sinh viên quốc tế quan tâm nhờ khả năng kết nối giao thông tốt, ngành học đa dạng và mức học phí tương đối hợp lý.
Đại học Bucheon đặc biệt phù hợp với những bạn muốn theo học các ngành có tính ứng dụng cao như công nghệ thông tin, kỹ thuật, kinh doanh, du lịch – khách sạn, thiết kế, làm đẹp và chăm sóc sức khỏe.
Nếu bạn đang tìm hiểu Đại học Bucheon Hàn Quốc, dưới đây là những thông tin quan trọng về trường, học phí, ngành học, học bổng, ký túc xá và chi phí sinh hoạt để tham khảo trước khi lựa chọn.
1. Tổng quan về Đại học Bucheon Hàn Quốc
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 부천대학교 |
| Tên tiếng Anh | Bucheon University |
| Tên tiếng Việt | Đại học Bucheon |
| Năm thành lập | 1958 |
| Loại hình | Trường tư thục, đào tạo định hướng thực hành |
| Quy mô sinh viên | Khoảng 6.700 sinh viên |
| Cơ sở chính | 25 Sinheung-ro 56beon-gil, Wonmi-gu, Bucheon-si, Gyeonggi-do |
| Cơ sở Sosa | 56 Sosa-ro, Sosa-gu, Bucheon-si, Gyeonggi-do |
| Chương trình | Tiếng Hàn, chuyên ngành, chương trình liên thông |
| Thế mạnh | Công nghệ, kỹ thuật, kinh doanh, thiết kế, làm đẹp, du lịch, sức khỏe |
Tiền thân của trường được thành lập từ năm 1958. Trải qua nhiều năm phát triển, Bucheon University xây dựng thế mạnh theo hướng đào tạo thực hành và kỹ năng nghề nghiệp, giúp sinh viên có khả năng vận dụng kiến thức vào công việc sau tốt nghiệp.

2. Vị trí của Đại học Bucheon có gì thuận lợi?
Đại học Bucheon nằm tại thành phố Bucheon, tỉnh Gyeonggi, khu vực tiếp giáp Seoul và Incheon.
Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với du học sinh Việt Nam bởi sinh viên có thể:
- Thuận tiện di chuyển đến Seoul bằng phương tiện công cộng.
- Dễ dàng kết nối với Incheon và sân bay quốc tế Incheon.
- Sinh sống tại khu vực đô thị phát triển với đầy đủ tiện ích.
- Có thêm lựa chọn nhà ở ngoài khu vực trung tâm Seoul.
- Tiếp cận nhiều hoạt động thương mại, dịch vụ và cơ hội trải nghiệm thực tế.
Vì vậy, Bucheon phù hợp với những bạn muốn học gần Seoul nhưng vẫn cần cân đối chi phí du học.
3. Vì sao nên lựa chọn Đại học Bucheon?
Vị trí thuận tiện gần Seoul
Sinh viên có thể sinh sống và học tập tại Bucheon nhưng vẫn dễ dàng di chuyển tới Seoul và Incheon. Đây là lợi thế lớn nếu muốn học tập trong khu vực thủ đô mà không nhất thiết phải lựa chọn trường nằm ngay trung tâm Seoul.
Chương trình đào tạo chú trọng thực hành
Bucheon University hướng đến đào tạo kiến thức gắn với kỹ năng nghề nghiệp.
Sinh viên không chỉ học lý thuyết mà còn được tiếp cận các nội dung thực hành, dự án và kỹ năng chuyên môn phục vụ công việc sau này.
Ngành học đa dạng
Trường có nhiều ngành mang tính ứng dụng cao như:
- Công nghệ thông tin.
- Điện – điện tử.
- Kiến trúc – xây dựng.
- Quản trị kinh doanh.
- Du lịch – khách sạn.
- Dịch vụ hàng không.
- Thiết kế.
- Làm đẹp.
- Điều dưỡng và chăm sóc sức khỏe.
Nhờ đó, học sinh có nhiều lựa chọn khi chuyển từ hệ tiếng lên chuyên ngành.

4. Chương trình tiếng Hàn Đại học Bucheon
Học sinh chưa đủ năng lực tiếng Hàn để học thẳng chuyên ngành có thể bắt đầu với chương trình đào tạo tiếng Hàn của trường.
| Nội dung | Thông tin |
| Số kỳ | 4 kỳ/năm |
| Thời gian | 10 tuần/kỳ |
| Trình độ | Cấp 1 – Cấp 6 |
| Lịch học | Thứ Hai – Thứ Sáu |
| Thời lượng | 4 giờ/ngày |
| Học phí | 1.300.000 KRW/kỳ |
| Phí nhập học | 50.000 KRW |
| Học phí 4 kỳ | Khoảng 5.200.000 KRW/năm |
Chương trình tập trung phát triển đầy đủ bốn kỹ năng nghe – nói – đọc – viết, đồng thời giúp sinh viên chuẩn bị TOPIK trước khi chuyển lên học chuyên ngành.
Học phí trên chưa bao gồm ký túc xá, bảo hiểm, giáo trình và các chi phí sinh hoạt cá nhân.
5. Ngành học và học phí chuyên ngành Đại học Bucheon
Đại học Bucheon đào tạo nhiều ngành khác nhau. Để dễ theo dõi, có thể chia thành các nhóm chính như sau:
| Nhóm ngành | Một số ngành tiêu biểu | Học phí kỳ đầu | Các kỳ tiếp theo |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Kiến trúc, xây dựng, điện, điện tử, phần mềm, an toàn thông tin, nhà máy thông minh | 3.542.500 KRW | 3.295.000 KRW |
| Thiết kế – Truyền thông | Thiết kế truyền thông số, video, game, nội dung số | 3.542.500 KRW | 3.295.000 KRW |
| Kinh doanh – Xã hội | Quản trị kinh doanh, kế toán – thuế, hành chính, phúc lợi xã hội | 3.378.500 KRW | 3.131.000 KRW |
| Du lịch – Dịch vụ | Du lịch – khách sạn, dịch vụ hàng không | 3.378.500 – 3.542.500 KRW | 3.131.000 – 3.295.000 KRW |
| Ẩm thực – Dinh dưỡng | Dinh dưỡng thực phẩm, quản trị ẩm thực khách sạn | 3.542.500 – 3.695.500 KRW | 3.295.000 – 3.448.000 KRW |
| Làm đẹp | Thiết kế tóc, thiết kế làm đẹp | 3.717.500 KRW | 3.470.000 KRW |
| Sức khỏe | Điều dưỡng, nha khoa, cấp cứu, vệ sinh răng miệng, hành chính y tế | 3.542.500 – 3.784.700 KRW | 3.295.000 – 3.537.200 KRW |
| Thể thao – Phục hồi | Thể thao phục hồi, hoạt động trị liệu | Khoảng 3.592.500 KRW | Khoảng 3.345.000 KRW |
| Chăm sóc động vật | Chăm sóc thú cưng | Khoảng 3.695.500 KRW | Khoảng 3.448.000 KRW |
Như vậy, học phí chuyên ngành tại Đại học Bucheon dao động khoảng 3,38 – 3,78 triệu KRW/kỳ đầu, tùy ngành.
Các ngành kỹ thuật, thiết kế, làm đẹp và sức khỏe thường có học phí cao hơn nhóm kinh doanh – xã hội.
Lưu ý: Học phí và ngành tuyển sinh dành cho sinh viên quốc tế có thể được điều chỉnh theo từng năm. Học sinh cần kiểm tra thông báo của kỳ đăng ký thực tế.

6. Điều kiện nhập học Đại học Bucheon Hàn Quốc
Đối với hệ tiếng Hàn
Học sinh cần đáp ứng các điều kiện cơ bản:
- Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương.
- Có hồ sơ học tập rõ ràng.
- Có kế hoạch học tập phù hợp.
- Có khả năng tài chính đáp ứng yêu cầu du học.
- Khoảng trống sau tốt nghiệp cần được giải trình rõ ràng.
- Đáp ứng điều kiện xin visa du học Hàn Quốc.
Đối với hệ chuyên ngành
Sinh viên cần:
- Tốt nghiệp THPT.
- Đáp ứng yêu cầu tiếng Hàn của chương trình.
- Có hồ sơ học tập phù hợp.
- Đáp ứng điều kiện riêng của ngành đăng ký.
- Vượt qua quá trình xét tuyển/phỏng vấn nếu trường yêu cầu.
Học sinh nên đặt mục tiêu đạt TOPIK 3 trở lên trước khi học chuyên ngành. TOPIK càng cao càng thuận lợi cho việc học, giao tiếp, thực tập và xét học bổng.
7. Học bổng Đại học Bucheon Hàn Quốc
Đại học Bucheon có nhiều chương trình học bổng dành cho sinh viên. Đối với sinh viên nước ngoài, trường cũng có chính sách hỗ trợ học phí.
| Loại học bổng | Điều kiện/Đối tượng | Mức hỗ trợ tham khảo |
| Học bổng sinh viên quốc tế | Sinh viên nước ngoài đang theo học, đáp ứng điều kiện của trường | Khoảng 30% học phí/kỳ |
| Học bổng thủ khoa đầu vào | Sinh viên đạt thành tích đầu vào cao nhất theo quy định | 100% học phí |
| Học bổng đứng đầu ngành | Sinh viên có kết quả đầu vào đứng đầu ngành | 100% học phí |
| Học bổng thành tích học tập | Xét theo kết quả học tập và thứ hạng | Khoảng 10% – 100% học phí |
| Một số học bổng khác | Xét theo thành tích, hoàn cảnh hoặc chương trình cụ thể | Theo quy định từng kỳ |
Đối với sinh viên quốc tế, chính sách cụ thể cần được kiểm tra theo đúng chương trình tuyển sinh đang đăng ký. Trường hiện công bố mức hỗ trợ 30% học phí cho một số đối tượng sinh viên nước ngoài đang theo học, trong khi các học bổng thành tích chung có thể dao động từ 10% đến 100%.
Để tăng cơ hội nhận học bổng, sinh viên nên chú trọng:
- Nâng cao trình độ TOPIK.
- Duy trì điểm học tập tốt.
- Đi học đầy đủ.
- Tham gia tích cực các chương trình của trường.
- Theo dõi thời gian đăng ký học bổng từng kỳ.

8. Ký túc xá Đại học Bucheon Hàn Quốc
Bucheon University có Mongdang Dormitory dành cho sinh viên.
Theo thông báo chính thức năm 2026, chi phí ký túc xá như sau:
| Hình thức | Thời gian | Phí quản lý | Tiền đặt cọc | Tổng chi phí |
| Theo học kỳ | 16 tuần | 1.320.000 KRW | 30.000 KRW | 1.350.000 KRW |
| Đăng ký cả năm | 42 tuần | 3.118.000 KRW | 30.000 KRW | 3.148.000 KRW |
| Phòng đơn – kỳ 2/2026 | 16 tuần | 1.716.000 KRW | 30.000 KRW | 1.746.000 KRW |
Đăng ký cả năm được trường áp dụng mức giảm khoảng 10% đối với phí quản lý KTX. Tiền đặt cọc 30.000 KRW được hoàn trả khi sinh viên rời ký túc xá nếu đáp ứng quy định.
Lưu ý: Chi phí trên không bao gồm tiền ăn.
Ở ký túc xá trong thời gian đầu là lựa chọn phù hợp với du học sinh bởi:
- Gần trường.
- Thuận tiện đi học.
- Không phải tìm nhà ngay khi mới sang Hàn Quốc.
- Dễ làm quen với sinh viên khác.
- Tiết kiệm thời gian đi lại.

9. Chi phí sinh hoạt khi học tại Bucheon
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc khá nhiều vào cách chi tiêu của từng sinh viên. Có thể tham khảo mức dự trù như sau:
| Khoản chi | Chi phí tham khảo/tháng |
| Ăn uống | 300.000 – 500.000 KRW |
| Nhà ở/KTX quy đổi | Khoảng 300.000 – 450.000 KRW |
| Điện thoại – Internet | 30.000 – 70.000 KRW |
| Giao thông | 50.000 – 100.000 KRW |
| Bảo hiểm | Theo quy định |
| Giáo trình – học tập | 30.000 – 100.000 KRW |
| Chi tiêu cá nhân | 100.000 – 200.000 KRW |
| Tổng dự kiến | Khoảng 800.000 – 1.300.000 KRW/tháng |
Mức trên chỉ mang tính tham khảo. Nếu ở ký túc xá, tự nấu ăn và kiểm soát chi tiêu tốt, sinh viên có thể tiết kiệm đáng kể.
Gia đình nên chuẩn bị tài chính ổn định trong giai đoạn đầu và không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm để đóng học phí.
10. Đại học Bucheon có phù hợp với du học sinh Việt Nam?
Bucheon University đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm một trường:
- Gần Seoul và Incheon.
- Học phí vừa phải.
- Có chương trình tiếng Hàn.
- Đào tạo thiên về thực hành.
- Có nhiều ngành kỹ thuật và công nghệ.
- Có ngành kinh doanh, du lịch – khách sạn.
- Có ngành làm đẹp.
- Có các chương trình sức khỏe.
- Có ký túc xá.
- Muốn học tập trong môi trường đô thị phát triển.
Đặc biệt, trường phù hợp với những bạn xác định mục tiêu học một ngành có tính ứng dụng cao, tích lũy kỹ năng nghề nghiệp và chuẩn bị cho công việc sau tốt nghiệp.

11. Du học Đại học Bucheon cùng Du học Quốc tế New World
Lựa chọn trường phù hợp chỉ là bước đầu của hành trình du học Hàn Quốc. Học sinh còn cần chuẩn bị tiếng Hàn, hồ sơ học tập, tài chính, phỏng vấn, visa và kế hoạch xuất cảnh.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh trong toàn bộ quá trình:
- Kiểm tra và đánh giá hồ sơ.
- Tư vấn trường và ngành học phù hợp.
- Xây dựng lộ trình học tiếng Hàn.
- Hướng dẫn hoàn thiện hồ sơ.
- Hỗ trợ chuẩn bị hồ sơ tài chính.
- Luyện phỏng vấn.
- Hỗ trợ thủ tục xin visa.
- Hướng dẫn trước khi xuất cảnh.
- Hỗ trợ học sinh trong quá trình chuẩn bị du học.
Thông tin liên hệ Du học Quốc tế New World
| Thông tin | Chi tiết |
| Đơn vị | Công ty Cổ phần New World |
| Thương hiệu | Du học Quốc tế New World |
| Lĩnh vực | Tư vấn du học Hàn Quốc – Nhật Bản – Đài Loan – Đức và các chương trình du học quốc tế |
| Trụ sở chính | 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng |
| Hotline/Zalo tư vấn | 0867 426 336 |
| Website | duhocnewworld.vn |
| congtycpquoctenewworld@gmail.com | |
| Văn phòng hỗ trợ tại Hàn Quốc | Bullojangsaeng Tower, Wangsan-ro, Dongdaemun-gu, Seoul, Hàn Quốc |
| Hệ thống tuyển sinh | Nhiều văn phòng và điểm tuyển sinh trên toàn quốc |
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World
Nếu bạn đang quan tâm đến Đại học Bucheon Hàn Quốc, hãy liên hệ Du học Quốc tế New World để được kiểm tra hồ sơ, tư vấn ngành học, học phí và lựa chọn kỳ nhập học phù hợp.

