Đại học Dong-A Hàn Quốc 2026: Học phí, ngành học, học bổng và ký túc xá
Đại học Dong-A (Dong-A University – 동아대학교) là một trong những trường đại học tư thục lớn tại thành phố Busan, Hàn Quốc. Thành lập từ năm 1946, trường có thế mạnh ở nhiều lĩnh vực như kinh doanh, kinh tế, kỹ thuật, công nghệ, khoa học xã hội, nghệ thuật và các chương trình quốc tế.
Đặc biệt, Dong-A có 3 campus tại Busan, chương trình tiếng Hàn dành cho du học sinh, hệ đại học bằng tiếng Hàn và tiếng Anh, cùng chính sách học bổng đầu vào có thể lên tới 100% học phí học kỳ đầu đối với sinh viên quốc tế đáp ứng điều kiện.

1. Tổng quan về Đại học Dong-A
Dong-A University chính thức mở cửa vào năm 1946. Sau khoảng 80 năm phát triển, trường xây dựng hệ thống đào tạo quy mô lớn và mạng lưới hợp tác quốc tế rộng.
Theo thông tin trường đang công bố, Dong-A có khoảng 230.000 cựu sinh viên, hợp tác với 386 cơ sở tại 41 quốc gia và có 2.531 sinh viên quốc tế đến từ 54 quốc gia. Trường cũng là cơ sở được chứng nhận IEQAS và tham gia chương trình học bổng Chính phủ Hàn Quốc.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 동아대학교 |
| Tên tiếng Anh | Dong-A University |
| Viết tắt | DAU |
| Năm thành lập | 1946 |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Khu vực | Busan, Hàn Quốc |
| Campus | Seunghak – Bumin – Guduk |
| Sinh viên quốc tế | 2.531 sinh viên từ 54 quốc gia |
| Đối tác quốc tế | 386 cơ sở tại 41 quốc gia |
| Kỳ nhập học chuyên ngành | Tháng 3 và tháng 9 |
| Thế mạnh | Kinh doanh, kinh tế, kỹ thuật, khoa học xã hội, quốc tế, nghệ thuật… |
Dong-A chia các campus theo định hướng khá rõ: Seunghak Campus tập trung nghiên cứu, Bumin Campus mang định hướng “Glocal”, còn Guduk Campus gắn với y tế và chăm sóc sức khỏe.
2. Vị trí và các campus của Đại học Dong-A
Một ưu điểm đáng chú ý của Dong-A là trường nằm ngay tại Busan – thành phố cảng lớn của Hàn Quốc và là một trong những khu vực được sinh viên Việt Nam quan tâm khi lựa chọn du học ngoài Seoul.
Seunghak Campus
Địa chỉ: 37 Nakdong-daero 550beon-gil, Saha-gu, Busan.
Đây là campus đặt trụ sở chính của trường, đồng thời có nhiều khoa, khu nghiên cứu, thư viện, khu thể thao và ký túc xá Hanlim.
Bumin Campus
Địa chỉ: 225 Gudeok-ro, Seo-gu, Busan.
Bumin Campus nằm trong khu vực đô thị của Busan và cũng là nơi đặt bộ phận phụ trách sinh viên quốc tế.
Guduk Campus
Địa chỉ: 32 Daesingongwon-ro, Seo-gu, Busan.
Campus này có định hướng nổi bật về y tế và chăm sóc sức khỏe.

3. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Dong-A
Đối với học sinh Việt Nam chưa đủ khả năng tiếng Hàn để vào chuyên ngành, có thể bắt đầu với Korean Language Course của Dong-A.
Chương trình được tổ chức 4 kỳ/năm, mỗi kỳ kéo dài khoảng 10 tuần, tương đương 200 giờ học. Lớp học thường có khoảng 15 học viên, tạo điều kiện để sinh viên thực hành giao tiếp và cải thiện tiếng Hàn.
| Nội dung | Thông tin |
|---|---|
| Số kỳ | 4 kỳ/năm |
| Thời gian | 10 tuần/kỳ |
| Thời lượng | 200 giờ/kỳ |
| Lịch học | Thứ Hai – Thứ Sáu |
| Số học viên | Khoảng 15 người/lớp |
| Trình độ | Sơ cấp → Trung cấp → Cao cấp |
| Nội dung | Tiếng Hàn + hoạt động văn hóa |
Chương trình không chỉ dạy ngữ pháp và giao tiếp mà ở các cấp độ cao còn hướng đến kỹ năng đọc tin tức, thảo luận, viết báo cáo và chuẩn bị năng lực tiếng Hàn cần thiết để học đại học hoặc cao học.
4. Học phí tiếng Hàn Đại học Dong-A
Đây là một trong những khoản chi phí quan trọng đối với học sinh đi theo diện học tiếng D-4-1.
Theo mức trường đang công bố, học phí tiếng Hàn là 1.300.000 KRW/kỳ. Một năm gồm 4 kỳ nên tiền học phí tương đương 5.200.000 KRW/năm.
| Khoản phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí 1 kỳ | 1.300.000 KRW |
| Số kỳ/năm | 4 kỳ |
| Học phí 1 năm | 5.200.000 KRW |
| Thời lượng/kỳ | 200 giờ |
| Phí xét tuyển | 50.000 KRW |
| Bảo hiểm | Đóng riêng |
| KTX | Đóng riêng nếu đăng ký |
Như vậy, nếu chỉ tính tiền học tiếng, học sinh cần chuẩn bị khoảng 5,2 triệu KRW/năm. Chi phí thực tế khi sang Hàn sẽ cao hơn do còn KTX, bảo hiểm, giáo trình, ăn uống, đi lại và sinh hoạt cá nhân.
5. Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Dong-A
Dong-A là trường đại học tổng hợp nên số lượng ngành đào tạo khá đa dạng. Đây cũng là điểm khác biệt so với các trường tập trung chủ yếu vào một nhóm chuyên ngành.
Một số hướng đào tạo đáng chú ý gồm:
| Nhóm ngành | Ngành/lĩnh vực tiêu biểu |
|---|---|
| Nhân văn | Ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, triết học… |
| Khoa học xã hội | Chính trị, xã hội, truyền thông, hành chính… |
| Kinh tế – Kinh doanh | Quản trị kinh doanh, kinh tế, tài chính, thương mại… |
| Kỹ thuật | Cơ khí, điện – điện tử, xây dựng, kiến trúc, công nghiệp… |
| CNTT – Công nghệ | Máy tính, phần mềm và các lĩnh vực công nghệ liên quan |
| Khoa học tự nhiên | Hóa học, khoa học đời sống và các lĩnh vực khoa học ứng dụng |
| Thiết kế – Nghệ thuật | Mỹ thuật, thiết kế và các chương trình nghệ thuật |
| Thể thao | Giáo dục thể chất và lĩnh vực thể thao |
| Quốc tế | Các chương trình đào tạo dành cho sinh viên quốc tế |
Đối với tuyển sinh quốc tế hệ tiếng Hàn, Dong-A cho phép đăng ký vào phần lớn các khoa, ngoại trừ một số chương trình đặc thù như Điều dưỡng, Y khoa, Giáo dục và một số khoa/chương trình riêng. Danh sách cuối cùng cần kiểm tra theo hướng dẫn tuyển sinh của đúng kỳ nhập học.

6. Học phí các ngành Đại học Dong-A năm 2026
Học phí hệ chuyên ngành của Dong-A không giống nhau giữa các ngành. Các ngành nhân văn – xã hội thường thấp hơn, trong khi kỹ thuật, nghệ thuật hoặc một số ngành thực hành có mức phí cao hơn.
Dong-A đã công bố bảng học phí năm học 2026 trên trang tuyển sinh chính thức. Tuy nhiên, trường trình bày mức thu theo từng khoa/ngành trong tài liệu đính kèm thay vì một mức chung cho toàn trường. Vì vậy, khi làm hồ sơ cần đối chiếu đúng ngành đăng ký.
Để học sinh dễ dự toán, nên chia chi phí thành các nhóm:
| Nhóm ngành | Mức học phí |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Nhóm học phí thấp của trường |
| Kinh tế – Kinh doanh | Thay đổi theo khoa/chương trình |
| Khoa học tự nhiên | Cao hơn nhóm nhân văn |
| Kỹ thuật – Công nghệ | Thuộc nhóm học phí cao hơn |
| Nghệ thuật – Thiết kế | Phụ thuộc chuyên ngành thực hành |
| Các chương trình quốc tế | Theo biểu phí riêng của chương trình |
Lưu ý: Không nên sử dụng các bảng học phí Dong-A từ nhiều năm trước làm “học phí 2026”. Khi học sinh xác định được chuyên ngành cụ thể, cần lấy đúng số tiền từ 2026 Tuition Table hoặc giấy báo học phí của trường.
7. Điều kiện tuyển sinh Đại học Dong-A
Đối với sinh viên quốc tế đăng ký hệ đại học bằng tiếng Hàn, điều kiện cơ bản gồm:
Quốc tịch: ứng viên và cả bố mẹ là người nước ngoài. Người có hai quốc tịch hoặc không quốc tịch không được tính là người nước ngoài theo diện tuyển này.
Học vấn: sinh viên năm nhất phải tốt nghiệp THPT hoặc được công nhận có trình độ học vấn tương đương trở lên.
Bên cạnh điều kiện học vấn, ứng viên phải đáp ứng yêu cầu năng lực tiếng Hàn hoặc điều kiện ngôn ngữ tương ứng của chương trình tuyển sinh.
Dong-A tuyển sinh quốc tế chủ yếu vào:
Kỳ tháng 3: hướng dẫn tuyển sinh thường được công bố khoảng giữa tháng 11.
Kỳ tháng 9: hướng dẫn tuyển sinh thường được công bố khoảng giữa tháng 5.
Thời gian có thể thay đổi từng năm.

8. Học bổng Đại học Dong-A dành cho sinh viên quốc tế
Học bổng là một trong những điểm rất đáng chú ý của Dong-A.
Đối với sinh viên quốc tế mới nhập học hệ tiếng Hàn, mức học bổng học kỳ đầu hiện được trường công bố như sau:
| Điều kiện | Học bổng học kỳ đầu |
|---|---|
| TOPIK 5 trở lên | 100% học phí |
| TOPIK 4 trở lên | 60% học phí |
| TOPIK 3 trở lên | 50% học phí |
| Đủ điều kiện nhập học nhưng không thuộc các mức trên | 30% học phí |
Ưu đãi cho học sinh học tiếng tại chính Dong-A
Sinh viên đã học tại Korean Language Institute của Dong-A ít nhất 2 kỳ, đồng thời đạt tỷ lệ chuyên cần từ 80% trong hai kỳ cuối, có chính sách đầu vào tốt hơn:
| Điều kiện | Học bổng học kỳ đầu |
|---|---|
| TOPIK 5+ | 100% |
| TOPIK 4+ | 70% |
| TOPIK 3+ | 60% |
| Không thuộc các mức TOPIK trên nhưng đủ điều kiện | 50% |
Như vậy, học sinh học tiếng ngay tại Dong-A rồi chuyển lên chuyên ngành có thể có lợi thế đáng kể về học bổng.
Lưu ý: Đây là chính sách học bổng đầu vào hiện tại và trường nêu rõ điều kiện/mức học bổng có thể thay đổi theo chính sách từng thời điểm.
9. Ký túc xá Đại học Dong-A
Dong-A có hệ thống ký túc xá phục vụ sinh viên tại các campus. KTX được trang bị các tiện nghi cơ bản như giường, bàn học, ghế, tủ, kết nối mạng; các khu nhà còn có nhà ăn, phòng học, khu giặt là và một số tiện ích sinh hoạt chung.
Đáng chú ý, trường đã công bố mức KTX học kỳ 1 năm 2026:
| Ký túc xá | Chi phí học kỳ 1/2026 |
|---|---|
| Seunghak Hall 1 | 939.000 KRW |
| Seunghak Hall 2 | 1.070.000 KRW |
| Bumin Hall | 1.194.000 KRW |
| Guduk Hall | 999.000 KRW |
Chi phí trên chưa bao gồm tiền ăn. Sinh viên có thể lựa chọn gói 70 bữa – 420.000 KRW hoặc 100 bữa – 550.000 KRW theo chính sách hiện hành.
Đây là một điểm mình khuyên nên đưa vào bài SEO vì phụ huynh thường quan tâm không chỉ học phí mà còn chi phí thực tế khi con sinh sống tại Hàn Quốc.

10. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Dong-A có hệ thống campus tương đối lớn với thư viện, ký túc xá, khu nghiên cứu, phòng học, trung tâm hỗ trợ nghề nghiệp, khu thể thao và nhiều tiện ích phục vụ sinh viên.
Đối với sinh viên quốc tế, môi trường tại Dong-A cũng khá đa dạng. Tính đến 1/4/2026, trường công bố có 2.531 du học sinh đến từ 54 quốc gia.
Mạng lưới quốc tế của trường hiện gồm 386 cơ sở đối tác tại 41 quốc gia, tạo điều kiện cho các hoạt động giao lưu và trao đổi sinh viên.
11. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp Dong-A
Dong-A chú trọng kết nối đào tạo với nghề nghiệp và thị trường lao động.
Theo số liệu trường giới thiệu, Dong-A đứng số 1 toàn quốc về số người có việc làm ở nước ngoài năm 2023, căn cứ dữ liệu công khai đại học năm 2024. Tỷ lệ việc làm năm 2023 được trường công bố ở mức 60%.
Tùy ngành học, sinh viên có thể định hướng vào các lĩnh vực như doanh nghiệp Hàn Quốc, thương mại – xuất nhập khẩu, logistics, tài chính – kinh doanh, IT, kỹ thuật, sản xuất, truyền thông hoặc các doanh nghiệp quốc tế.
Đối với sinh viên Việt Nam, việc học tại Busan cũng tạo điều kiện tiếp cận một thành phố lớn có hoạt động cảng biển, logistics, thương mại và công nghiệp phát triển.
12. Chi phí du học Dong-A khoảng bao nhiêu?
Nếu đi theo lộ trình học tiếng Hàn → chuyển lên chuyên ngành, có thể hình dung các khoản chính như sau:
| Khoản chi phí | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học tiếng Hàn | 1.300.000 KRW/kỳ |
| Học tiếng 1 năm | 5.200.000 KRW |
| Phí xét tuyển hệ tiếng | 50.000 KRW |
| KTX | Khoảng 939.000 – 1.194.000 KRW/học kỳ theo khu KTX 2026-1 |
| Gói ăn KTX | 420.000 – 550.000 KRW/học kỳ |
| Học phí chuyên ngành | Tùy khoa/ngành |
| Học bổng chuyên ngành | 30–100% học phí học kỳ đầu tùy điều kiện |
Các khoản như vé máy bay, bảo hiểm, giáo trình, ăn uống ngoài KTX, đi lại và chi tiêu cá nhân cần được dự toán riêng.
13. Đại học Dong-A phù hợp với học sinh nào?
Dong-A đáng cân nhắc nếu học sinh muốn du học tại Busan, thích môi trường đại học tổng hợp và muốn có nhiều lựa chọn chuyên ngành.
Trường đặc biệt phù hợp với các bạn muốn bắt đầu bằng chương trình tiếng Hàn rồi chuyển tiếp lên đại học tại cùng trường, bởi sinh viên hoàn thành từ 2 kỳ tiếng Hàn tại Dong-A và đáp ứng điều kiện chuyên cần có thể được hưởng chính sách học bổng đầu vào ưu đãi hơn.
Ngoài ra, những bạn có TOPIK tốt ngay từ Việt Nam cũng có lợi thế lớn: TOPIK 5 trở lên hiện tương ứng học bổng 100% học phí học kỳ đầu theo chính sách tuyển sinh quốc tế hệ tiếng Hàn của trường.
14. Có nên du học Đại học Dong-A năm 2026?
Nếu đang tìm một trường đại học tư thục có quy mô lớn tại Busan, Dong-A University là lựa chọn đáng đưa vào danh sách.
Những lợi thế nổi bật có thể tóm gọn ở 5 điểm: thành lập lâu đời từ 1946 – 3 campus tại Busan – ngành học đa dạng – học bổng quốc tế tốt – chương trình tiếng Hàn và KTX thuận tiện.
Đặc biệt, mức học tiếng 1,3 triệu KRW/kỳ cùng học bổng chuyên ngành lên tới 100% học phí học kỳ đầu giúp học sinh có nhiều phương án xây dựng lộ trình tài chính phù hợp.

15. Du học Đại học Dong-A cùng New World
Lựa chọn trường phù hợp không chỉ dựa vào học phí mà còn cần xem xét học lực, khoảng trống sau tốt nghiệp, khả năng tiếng Hàn, tài chính gia đình, ngành học và mục tiêu nghề nghiệp.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh xây dựng lộ trình du học Hàn Quốc từ lựa chọn trường – ngành, chuẩn bị hồ sơ, hoàn thiện thủ tục nhập học và visa đến trước khi xuất cảnh.
DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.
☎ Hotline: 0867 426 336
Website: duhocnewworld.vn
Facebook: Du Học Quốc Tế New World
Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn học bổng Đại học Dong-A cùng New World

