Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc (SKKU) – Học phí, ngành đào tạo, ký túc xá và điều kiện tuyển sinh 2026
Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc là trường đại học nghiên cứu tư thục có nguồn gốc từ năm 1398. SKKU hiện phát triển theo mô hình hai cơ sở tại Seoul và Suwon, nổi bật trong các lĩnh vực kinh doanh, khoa học xã hội, công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, kỹ thuật, khoa học tự nhiên và y dược. Bài viết dưới đây tổng hợp những thông tin quan trọng dành cho học sinh đang tìm hiểu lộ trình du học tại trường.

1. Giới thiệu tổng quan về Đại học Sungkyunkwan
Đại học Sungkyunkwan, tên tiếng Anh là Sungkyunkwan University, được hình thành từ Sungkyunkwan – cơ sở giáo dục cao nhất dưới thời Joseon, thành lập năm 1398. Trải qua hơn sáu thế kỷ, trường phát triển thành một đại học hiện đại nhưng vẫn bảo tồn những giá trị lịch sử và giáo dục truyền thống.
Hiện nay, SKKU vận hành hai cơ sở có định hướng đào tạo khác nhau. Cơ sở Khoa học Xã hội và Nhân văn nằm tại Seoul; cơ sở Khoa học Tự nhiên được thành lập tại Suwon năm 1978. Cách phân chia này giúp trường tập trung đầu tư giảng dạy, phòng thí nghiệm và nghiên cứu phù hợp với từng nhóm ngành.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 성균관대학교 |
| Tên tiếng Anh | Sungkyunkwan University |
| Tên viết tắt | SKKU |
| Năm hình thành | 1398 |
| Loại hình | Đại học nghiên cứu tư thục |
| Cơ sở Seoul | Humanities and Social Sciences Campus |
| Cơ sở Suwon | Natural Sciences Campus |
| Chương trình | Tiếng Hàn, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ |
| Website chính thức | www.skku.edu |
2. Vì sao nên chọn Đại học Sungkyunkwan?
SKKU phù hợp với học sinh có học lực tốt, muốn học trong môi trường cạnh tranh và định hướng phát triển nghề nghiệp dài hạn. Những lợi thế nổi bật của trường gồm:
- Bề dày lịch sử: trường có nguồn gốc từ năm 1398, tạo nên giá trị thương hiệu và truyền thống giáo dục khác biệt.
- Chất lượng học thuật: SKKU phát triển mạnh hoạt động nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và hợp tác quốc tế.
- Hai cơ sở chuyên biệt: Seoul tập trung khối xã hội – nhân văn; Suwon tập trung khoa học – công nghệ.
- Đa dạng ngành học: sinh viên có thể lựa chọn từ kinh doanh, truyền thông đến AI, kỹ thuật, khoa học tự nhiên và y dược.
- Môi trường quốc tế: trường có các chương trình trao đổi, khóa học bằng tiếng Anh và hoạt động hỗ trợ sinh viên nước ngoài.
- Cơ sở vật chất hiện đại: thư viện, phòng học, phòng thí nghiệm, trung tâm nghiên cứu và ký túc xá được đầu tư đồng bộ.
- Học bổng đa dạng: sinh viên quốc tế có thể được xét miễn giảm một phần hoặc toàn bộ học phí tùy chương trình và thành tích.
- Cơ hội nghề nghiệp: chương trình học chú trọng năng lực chuyên môn, nghiên cứu và khả năng thích nghi với thị trường lao động.

3. Hai cơ sở đào tạo của Đại học Sungkyunkwan
3.1. Cơ sở Seoul
Cơ sở Seoul nằm tại quận Jongno, gần trung tâm thủ đô. Đây là nơi đào tạo chủ yếu các ngành nhân văn, ngôn ngữ, khoa học xã hội, kinh tế, kinh doanh, giáo dục và nghệ thuật. Vị trí tại Seoul giúp sinh viên thuận tiện tiếp cận các hoạt động văn hóa, học thuật, thực tập và doanh nghiệp.
3.2. Cơ sở Suwon
Cơ sở Khoa học Tự nhiên tại Suwon được thành lập năm 1978. Campus này tập trung các ngành khoa học tự nhiên, kỹ thuật, công nghệ thông tin, phần mềm, trí tuệ nhân tạo, dược và một số chương trình liên quan đến khoa học sức khỏe.

4. Chương trình tiếng Hàn tại SKKU
Chương trình tiếng Hàn chính quy dành cho người nước ngoài và người Hàn Quốc ở nước ngoài. Từ năm 2026, chương trình được tổ chức theo lịch 4 kỳ mỗi năm. Mỗi kỳ kéo dài khoảng 10 tuần, tập trung phát triển toàn diện kỹ năng nghe, nói, đọc và viết, kết hợp hoạt động tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc.
4.1. Học phí hệ tiếng năm 2026
| Nội dung | Seoul Campus | Suwon Campus |
|---|---|---|
| Thời lượng một kỳ | Khoảng 10 tuần | Khoảng 10 tuần |
| Số kỳ trong năm | 4 kỳ | 4 kỳ |
| Học phí một kỳ | 1.780.000 KRW | 1.500.000 KRW |
| Học phí 4 kỳ tham khảo | 7.120.000 KRW | 6.000.000 KRW |
| Phí đăng ký | 80.000 KRW, không hoàn lại | |
5. Các ngành đào tạo hệ đại học
SKKU có hệ thống ngành học rộng, được phân bố theo từng campus. Bảng dưới đây trình bày các nhóm ngành tiêu biểu để học sinh dễ định hướng; tên chuyên ngành và chỉ tiêu thực tế cần đối chiếu với hướng dẫn tuyển sinh của từng kỳ.

| Nhóm đào tạo | Ngành/khối ngành tiêu biểu | Campus chính |
|---|---|---|
| Nhân văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc, Ngôn ngữ Anh, Lịch sử, Triết học, Thư viện và Thông tin | Seoul |
| Khoa học xã hội | Hành chính công, Khoa học chính trị, Truyền thông, Xã hội học, Phúc lợi xã hội, Tâm lý học | Seoul |
| Kinh tế | Kinh tế học, Thống kê, Kinh tế toàn cầu | Seoul |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh, Kinh doanh toàn cầu và các chương trình liên quan | Seoul |
| Giáo dục | Giáo dục, Giáo dục Hán văn, Toán học giáo dục, Khoa học máy tính giáo dục | Seoul |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật, Thiết kế, Múa, Điện ảnh – Truyền hình – Đa phương tiện, Thời trang | Seoul |
| Khoa học tự nhiên | Sinh học, Toán học, Vật lý, Hóa học | Suwon |
| Kỹ thuật hóa học và vật liệu | Kỹ thuật hóa học, Khoa học và Kỹ thuật vật liệu tiên tiến | Suwon |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật cơ khí, Kỹ thuật xây dựng – kiến trúc, Kiến trúc cảnh quan, Hệ thống quản lý công nghiệp | Suwon |
| Điện – điện tử | Kỹ thuật điện và điện tử, công nghệ bán dẫn và các lĩnh vực liên quan | Suwon |
| Máy tính và phần mềm | Khoa học máy tính, Kỹ thuật phần mềm, Trí tuệ nhân tạo, Khoa học dữ liệu | Suwon |
| Công nghệ sinh học | Khoa học thực phẩm, Công nghệ sinh học tích hợp, Kỹ thuật hệ thống sinh học | Suwon |
| Dược và y khoa | Dược học, Y khoa và các chương trình sức khỏe liên quan | Suwon |
| Thể thao | Khoa học thể thao | Suwon |
5.1. Học phí đại học tham khảo
Học phí hệ đại học phụ thuộc vào nhóm ngành, số tín chỉ và năm nhập học. Theo thông báo tuyển sinh quốc tế năm 2026, học phí học kỳ đầu của nhóm Nhân văn và Khoa học xã hội được thông báo ở mức khoảng 5.380.000 KRW, đã bao gồm phí nhập học. Các ngành khoa học, kỹ thuật, nghệ thuật, dược và y khoa thường có mức học phí cao hơn.
6. Học bổng dành cho sinh viên quốc tế
SKKU có các chương trình học bổng đầu vào và học bổng theo thành tích dành cho sinh viên quốc tế. Mức hỗ trợ có thể dao động từ miễn giảm một phần đến toàn bộ các khoản phí theo quy định của từng chương trình.
| Nhóm học bổng | Căn cứ xét | Mức hỗ trợ tham khảo |
|---|---|---|
| Học bổng nhập học | Kết quả xét tuyển, học lực, ngoại ngữ và hồ sơ tổng thể | Có thể từ 10% đến 100% các khoản phí đủ điều kiện |
| Học bổng duy trì | Điểm trung bình và kết quả học tập tại SKKU | Theo quy định của từng học kỳ |
| Học bổng chương trình đặc biệt | Ngành học, chương trình quốc tế hoặc tiêu chí riêng | Tùy chương trình |
Học bổng không được cấp tự động cho tất cả sinh viên. Điều kiện, tỷ lệ hỗ trợ và thời gian áp dụng cần xem trong hướng dẫn tuyển sinh chính thức.
7. Điều kiện và hồ sơ tuyển sinh tham khảo
7.1. Điều kiện hệ tiếng Hàn
- Đã tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương.
- Có kế hoạch học tập phù hợp và hồ sơ học tập rõ ràng.
- Đáp ứng điều kiện sức khỏe, tài chính và quy định xin visa du học.
- Nộp hồ sơ trong thời hạn của kỳ tuyển sinh.
7.2. Điều kiện hệ đại học
- Tốt nghiệp THPT hoặc dự kiến tốt nghiệp trước thời điểm nhập học.
- Đáp ứng điều kiện quốc tịch và tư cách ứng viên quốc tế theo quy định.
- Có năng lực tiếng Hàn hoặc tiếng Anh tương ứng với chương trình đăng ký.
- Một số ngành có thể yêu cầu bài luận, hồ sơ năng khiếu, phỏng vấn hoặc tài liệu bổ sung.
7.3. Hồ sơ thường cần chuẩn bị
- Đơn đăng ký nhập học.
- Hộ chiếu và giấy tờ nhân thân.
- Bằng tốt nghiệp, học bạ hoặc bảng điểm.
- Chứng chỉ ngoại ngữ nếu chương trình yêu cầu.
- Kế hoạch học tập hoặc bài luận cá nhân.
- Giấy tờ chứng minh tài chính theo quy định hiện hành.
- Giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình và quốc tịch.
- Các tài liệu bổ sung theo yêu cầu của trường và cơ quan cấp visa.
8. Ký túc xá Đại học Sungkyunkwan

SKKU có hệ thống ký túc xá tại cả Seoul và Suwon. Tùy tòa nhà, phòng có thể được trang bị giường, bàn, ghế, tủ quần áo, internet, điều hòa, khu vệ sinh và phòng tắm. Các tiện ích chung thường gồm phòng giặt, máy lọc nước, lò vi sóng, khu tự học, cửa hàng tiện lợi hoặc phòng tập.
8.1. Chi phí ký túc xá tham khảo
| Đối tượng/chương trình | Mức phí tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học viên mới của Viện tiếng Hàn | Khoảng 1.200.000 KRW/kỳ | Phân phòng tùy số chỗ trống và quy định từng kỳ |
| Ký túc xá hệ đại học | Thay đổi theo campus, tòa nhà, loại phòng và thời gian ở | Xem thông báo ký túc xá của từng học kỳ |
Phí ký túc xá hệ đại học không có một mức cố định áp dụng cho tất cả sinh viên. Năm 2026, trường thông báo chi phí ký túc xá Suwon tăng khoảng 2% so với năm 2025; mức thanh toán cụ thể được ghi trong thông báo nhập ký túc xá.
8.2. Chi phí sinh hoạt tham khảo
| Khoản chi | Mức dự kiến/tháng |
|---|---|
| Ăn uống | Khoảng 350.000 – 600.000 KRW |
| Đi lại | Khoảng 60.000 – 120.000 KRW |
| Điện thoại | Khoảng 30.000 – 70.000 KRW |
| Đồ dùng và chi tiêu cá nhân | Khoảng 150.000 – 350.000 KRW |
Chi phí sinh hoạt phụ thuộc campus, loại nhà ở và thói quen chi tiêu. Seoul thường có mức chi phí cao hơn một số khu vực ngoài trung tâm.
9. Vì sao nên đăng ký Đại học Sungkyunkwan tại New World?
SKKU là trường có yêu cầu hồ sơ tương đối cao. Việc chuẩn bị thiếu giấy tờ, chọn ngành chưa phù hợp hoặc nộp sai thời hạn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả xét tuyển. Du học Quốc tế New World đồng hành cùng học sinh từ bước đánh giá hồ sơ đến khi nhập học.
- Hơn 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn du học.
- Đã đồng hành cùng hơn 10.000 học sinh.
- Hợp tác với hơn 100 trường và cơ sở đào tạo.
- Đánh giá học lực, ngoại ngữ, tài chính và lựa chọn chương trình phù hợp.
- Hướng dẫn chuẩn bị, dịch thuật và kiểm tra hồ sơ.
- Cập nhật lịch tuyển sinh, học phí, học bổng và yêu cầu mới của trường.
- Hỗ trợ luyện phỏng vấn, xin visa và chuẩn bị trước khi xuất cảnh.
- Đồng hành khi học sinh nhập học và ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc.
Đăng ký tư vấn Đại học Sungkyunkwan
DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
📍 Địa chỉ: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, TP. Hải Phòng
🌐 Website: https://duhocnewworld.vn
☎️ Hotline: 0867 426 336
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World

10. Câu hỏi thường gặp về Đại học Sungkyunkwan
Đại học Sungkyunkwan có tốt không?
SKKU là trường đại học nghiên cứu có lịch sử lâu đời, thế mạnh học thuật đa dạng và môi trường học tập cạnh tranh. Trường phù hợp với học sinh có học lực tốt và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.
Đại học Sungkyunkwan nằm ở đâu?
Trường có cơ sở Khoa học Xã hội và Nhân văn tại Seoul và cơ sở Khoa học Tự nhiên tại Suwon, tỉnh Gyeonggi.
SKKU có chương trình tiếng Hàn không?
Có. Từ năm 2026, chương trình tiếng chính quy vận hành theo 4 kỳ mỗi năm tại Seoul và Suwon.
Học phí tiếng Hàn tại SKKU là bao nhiêu?
Năm 2026, học phí một kỳ tại Seoul là 1.780.000 KRW và tại Suwon là 1.500.000 KRW. Phí đăng ký dành cho học viên mới là 80.000 KRW.
Đại học Sungkyunkwan có những ngành nào nổi bật?
Các nhóm ngành được quan tâm gồm kinh doanh, kinh tế, truyền thông, khoa học máy tính, phần mềm, AI, điện – điện tử, cơ khí, khoa học tự nhiên, dược và y khoa.
Trường có học bổng cho sinh viên quốc tế không?
Có. Tùy kết quả xét tuyển và chương trình, sinh viên quốc tế có thể được xét học bổng từ một phần đến toàn bộ các khoản phí đủ điều kiện.
Đại học Sungkyunkwan có ký túc xá không?
Có. Trường có ký túc xá tại cả Seoul và Suwon. Phí ở thay đổi theo loại phòng, tòa nhà, campus và thời gian đăng ký.
Sinh viên quốc tế có được làm thêm không?
Sinh viên có thể làm thêm khi đáp ứng quy định về visa, năng lực ngoại ngữ, thời gian học và được cơ quan có thẩm quyền cho phép.
Nên chuẩn bị hồ sơ SKKU trước bao lâu?
Học sinh nên chuẩn bị sớm từ 6 đến 12 tháng để hoàn thiện ngoại ngữ, giấy tờ học tập, tài chính, bài luận và xử lý các yêu cầu phát sinh.
New World hỗ trợ những gì khi đăng ký SKKU?
New World hỗ trợ đánh giá hồ sơ, chọn ngành, cập nhật lịch tuyển sinh, hoàn thiện giấy tờ, luyện phỏng vấn, xin visa và chuẩn bị trước khi nhập học.

