Đại học Quốc gia Kongju Hàn Quốc – Thông tin du học, ngành học, học phí và học bổng 2026
Đại học Quốc gia Kongju (Kongju National University – KNU) là trường đại học quốc lập của Hàn Quốc, phù hợp với sinh viên quốc tế đang tìm kiếm một môi trường học tập có mức học phí tương đối hợp lý, nhiều nhóm ngành đào tạo và hệ thống ký túc xá tại nhiều cơ sở. Trường hiện có các campus tại Gongju, Cheonan và Yesan, thuộc tỉnh Chungcheongnam-do.
Đặc biệt, theo thông tin tuyển sinh quốc tế của trường, sinh viên nước ngoài có nhiều chính sách hỗ trợ về học bổng, ký túc xá và chương trình tiếng Hàn. Dưới đây là thông tin tham khảo dành cho học sinh Việt Nam có kế hoạch du học Đại học Quốc gia Kongju năm 2026.
Lưu ý: Học phí, ký túc xá và chính sách học bổng có thể thay đổi theo từng kỳ tuyển sinh. Các mức phí trong bài được ưu tiên cập nhật từ thông báo và hướng dẫn tuyển sinh chính thức của trường.

1. Tổng quan về Đại học Quốc gia Kongju
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 국립공주대학교 |
| Tên tiếng Anh | Kongju National University |
| Tên viết tắt | KNU |
| Loại hình | Đại học quốc lập |
| Khu vực | Chungcheongnam-do, Hàn Quốc |
| Cơ sở chính | Gongju Campus |
| Các campus | Gongju – Cheonan – Yesan |
| Địa chỉ trường | 56 Gongjudaehak-ro, Gongju-si, Chungcheongnam-do |
| Chương trình | Tiếng Hàn – Đại học – Sau đại học |
| Website tuyển sinh | Kongju National University – Admissions |
Một ưu điểm đáng chú ý của Kongju National University là mô hình đào tạo trải rộng trên nhiều campus. Mỗi cơ sở có thế mạnh riêng, giúp trường phát triển đa dạng từ khoa học xã hội, giáo dục đến kỹ thuật, công nghệ, khoa học tự nhiên và các lĩnh vực ứng dụng.
2. Vì sao Đại học Quốc gia Kongju được sinh viên quốc tế quan tâm?
Trường đại học quốc lập
Kongju National University là trường công lập, vì vậy học phí khá cạnh tranh so với nhiều trường đại học tư thục tại Hàn Quốc. Đây là yếu tố đáng cân nhắc với những gia đình muốn kiểm soát chi phí du học dài hạn.
Hệ thống 3 campus
Trường có các cơ sở tại Gongju, Cheonan và Yesan, tạo nên hệ thống đào tạo tương đối đa dạng. Sinh viên nên kiểm tra campus của ngành mình đăng ký trước khi lựa chọn ký túc xá và tính toán chi phí sinh hoạt.
Học phí dành cho sinh viên quốc tế hợp lý
Theo thông báo học phí năm 2026 của trường, học phí đại học dành cho sinh viên quốc tế khoảng 1,734,000 – 2,299,000 KRW/kỳ, tùy nhóm ngành.
Có học bổng cho sinh viên quốc tế
Sinh viên mới và sinh viên chuyển tiếp quốc tế đủ điều kiện có chính sách học bổng tương đương 20% học phí trong học kỳ đầu. Sinh viên nhập học với TOPIK cấp 4 trở lên có thể nhận thêm mức tương đương 40% học phí.
Ký túc xá đa dạng
Cả Gongju, Yesan và Cheonan đều có hệ thống ký túc xá. Sinh viên nước ngoài được ưu tiên xét vào ký túc xá, tuy nhiên trường lưu ý việc ưu tiên không đồng nghĩa tất cả sinh viên quốc tế đều chắc chắn có phòng nếu số lượng đăng ký vượt quá khả năng tiếp nhận.

3. Các campus của Đại học Quốc gia Kongju
| Campus | Đặc điểm |
|---|---|
| Gongju Campus | Cơ sở quan trọng của trường, có nhiều ngành khoa học xã hội, giáo dục, tự nhiên và các chương trình dành cho sinh viên quốc tế |
| Cheonan Campus | Nổi bật với các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và đào tạo ứng dụng |
| Yesan Campus | Có các chương trình liên quan đến khoa học ứng dụng và những lĩnh vực đào tạo đặc thù |
Việc sở hữu nhiều campus giúp Đại học Quốc gia Kongju xây dựng hệ thống ngành học khá rộng. Tuy nhiên, với du học sinh Việt Nam, khi lựa chọn ngành cần đặc biệt chú ý ngành đó học tại campus nào, bởi điều này ảnh hưởng trực tiếp tới ký túc xá, sinh hoạt và việc di chuyển.
4. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Quốc gia Kongju
Đối với học sinh chưa đủ năng lực tiếng Hàn để vào chuyên ngành, chương trình đào tạo tiếng Hàn là bước chuẩn bị quan trọng trước khi học đại học hoặc sau đại học.
Trong giai đoạn học tiếng, sinh viên thường tập trung phát triển đồng thời các kỹ năng:
- Nghe – nói – đọc – viết tiếng Hàn;
- Ngữ pháp và từ vựng;
- Khả năng giao tiếp trong môi trường đại học;
- Làm quen với văn hóa và đời sống Hàn Quốc;
- Chuẩn bị năng lực TOPIK để chuyển lên chuyên ngành.
Một chính sách đáng chú ý là người hoàn thành chương trình tiếng Hàn của KNU và chuyển tiếp ngay lên chương trình chuyên ngành của trường có thể đủ điều kiện nhận 1.000.000 KRW hỗ trợ nhập học một lần, theo quy định tuyển sinh hiện hành.
5. Điều kiện tuyển sinh Đại học Quốc gia Kongju
Điều kiện cụ thể sẽ phụ thuộc vào từng chương trình và từng kỳ tuyển sinh. Đối với sinh viên quốc tế, trường có hướng dẫn tuyển sinh riêng và yêu cầu hồ sơ chứng minh học vấn, quốc tịch cũng như năng lực ngôn ngữ.
Hệ tiếng Hàn
Thông thường học sinh cần chuẩn bị:
- Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương;
- Hồ sơ học tập đầy đủ;
- Hồ sơ tài chính theo yêu cầu;
- Hồ sơ cá nhân và giấy tờ liên quan;
- Đáp ứng điều kiện visa du học Hàn Quốc.
Hệ đại học
Ngoài điều kiện về học vấn và tư cách sinh viên quốc tế, ứng viên phải đáp ứng yêu cầu năng lực ngôn ngữ được quy định trong hướng dẫn của kỳ tuyển sinh.
Một điểm cần lưu ý là phần lớn các ngành của trường được giảng dạy chủ yếu bằng tiếng Hàn. Riêng Department of International Studies có các môn chuyên ngành được giảng dạy bằng tiếng Anh, trong khi các môn giáo dục đại cương vẫn có thể được giảng dạy bằng tiếng Hàn.
Sinh viên đại học được nhận dựa trên năng lực tiếng Hàn phải đạt TOPIK 4 trở lên trước khi tốt nghiệp theo quy định được trường công bố.

6. Các nhóm ngành đào tạo nổi bật
Đại học Quốc gia Kongju có hệ thống đào tạo khá rộng. Khi xây dựng hồ sơ du học, học sinh có thể tham khảo các nhóm lĩnh vực sau:
| Nhóm ngành | Một số hướng đào tạo tham khảo |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | Ngôn ngữ, văn hóa, lịch sử, xã hội, hành chính và các ngành liên quan |
| Kinh tế – Kinh doanh | Kinh doanh, thương mại, kinh tế và quản trị |
| Giáo dục | Các ngành đào tạo giáo viên và khoa học giáo dục |
| Khoa học tự nhiên | Hóa học, sinh học, khoa học môi trường và các lĩnh vực khoa học cơ bản |
| Công nghệ thông tin | Máy tính, phần mềm, CNTT và các lĩnh vực công nghệ |
| Kỹ thuật | Cơ khí, điện – điện tử, xây dựng và các lĩnh vực kỹ thuật |
| Nghệ thuật | Thiết kế, nghệ thuật và một số chương trình liên quan |
| Quốc tế học | Các chương trình có định hướng quốc tế |
Lưu ý SEO và tư vấn tuyển sinh: Không nên lựa chọn ngành chỉ dựa vào tên trường. Học sinh cần kiểm tra campus đào tạo, ngôn ngữ giảng dạy, yêu cầu TOPIK và học phí cụ thể của ngành tại kỳ tuyển sinh mình đăng ký.
7. Học phí Đại học Quốc gia Kongju 2026
Đây là một trong những phần đáng chú ý nhất với học sinh Việt Nam.
Theo thông báo học phí 2026 của Kongju National University dành cho sinh viên đại học quốc tế, mức học phí được công bố như sau:
| Nhóm ngành | Học phí tham khảo/kỳ |
|---|---|
| Nhân văn – Xã hội | 1.734.000 KRW |
| Toán | 1.746.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên và một số ngành thể thao | 2.108.000 KRW |
| Nghệ thuật – Kỹ thuật | 2.299.000 KRW |
Như vậy, học phí chuyên ngành dành cho sinh viên quốc tế dao động khoảng 1,73 – 2,30 triệu KRW/kỳ, tùy ngành.
Đây là lợi thế đáng kể của một trường đại học quốc lập khi so sánh với nhiều trường tư thục có mức học phí chuyên ngành cao hơn.
8. Học bổng Đại học Quốc gia Kongju
KNU có chính sách học bổng khá rõ dành cho sinh viên quốc tế.
Học bổng dành cho sinh viên mới
| Đối tượng | Mức hỗ trợ |
|---|---|
| Sinh viên quốc tế mới/chuyển tiếp | Tương đương 20% học phí |
| Có TOPIK 4 trở lên khi nhập học | Thêm 40% học phí |
| Hoàn thành khóa tiếng KNU và lên chuyên ngành ngay | 1.000.000 KRW hỗ trợ một lần |
Theo hướng dẫn tuyển sinh 2026, sinh viên quốc tế mới hoặc chuyển tiếp đều có khoản học bổng tương đương 20% học phí trong học kỳ đầu; TOPIK 4 trở lên có thể được cộng thêm mức tương đương 40%.
Điều này có nghĩa sinh viên có năng lực tiếng Hàn tốt ngay từ thời điểm nhập học có lợi thế đáng kể trong việc giảm chi phí ban đầu.
Học bổng trong quá trình học
Hướng dẫn tuyển sinh của trường cũng nêu chính sách dành cho sinh viên quốc tế đang học: nếu GPA học kỳ trước đạt từ 3.0 trở lên, sinh viên đủ điều kiện có thể nhận mức tương đương 20% học phí. Ngoài ra, sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên trong vòng một năm sau nhập học có thể thuộc diện nhận học bổng quốc tế hóa tương đương 40% học phí một lần, tùy điều kiện áp dụng.
9. Ký túc xá Đại học Quốc gia Kongju
Hệ thống ký túc xá là một điểm mạnh đáng chú ý vì cả ba campus đều có lựa chọn chỗ ở cho sinh viên.
Theo bảng phí học kỳ mùa thu 2025 được trường sử dụng trong hướng dẫn tuyển sinh 2026, mức phí tham khảo như sau:
| Campus | Loại phòng | Chi phí tham khảo/kỳ |
|---|---|---|
| Gongju | Eunhaengsa – 2 người | 1.486.100 KRW |
| Gongju | Vision House – 2 người | 1.586.400 KRW |
| Gongju | Vision House – 1 người | 2.015.200 KRW |
| Gongju | Dream House – 2/3 người | 1.893.100 KRW |
| Gongju | Bloom House – 2 người | 1.880.200 KRW |
| Yesan | Geumosa – 2 người | 1.517.700 KRW |
| Yesan | Yejisa – 2 người | 1.695.320 KRW |
| Cheonan | Yongjuhaksa – 2 người | 1.025.120 KRW |
| Cheonan | Challenge House – 2 người | 1.367.140 KRW |
| Cheonan | Challenge House – 1 người | 1.810.810 KRW |
| Cheonan | Dosolhaksa – 2 người | 1.484.080 KRW |
Một điểm khá thuận tiện là một số mức phí ký túc xá đã đi kèm chế độ ăn theo quy định của từng campus: Gongju có lựa chọn bao gồm 3 bữa/ngày, Yesan có 2 bữa/ngày, còn một số ký túc xá Cheonan áp dụng 2 bữa vào ngày thường.
10. Chi phí du học Đại học Quốc gia Kongju
Nếu xét riêng học phí và ký túc xá, KNU có mức chi phí tương đối dễ tiếp cận.
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học phí chuyên ngành | Khoảng 1,734 – 2,299 triệu KRW/kỳ |
| Ký túc xá | Khoảng 1,0 – 2,0 triệu KRW/kỳ |
| Ăn uống | Tùy KTX và nhu cầu cá nhân |
| Bảo hiểm | Theo quy định dành cho du học sinh |
| Sinh hoạt cá nhân | Tùy mức chi tiêu |
Sinh viên nước ngoài cư trú tại Hàn Quốc từ 6 tháng trở lên thuộc diện tham gia bảo hiểm y tế quốc gia theo chính sách được nêu trong hướng dẫn của trường.
11. Cuộc sống sinh viên tại Kongju National University
So với trung tâm Seoul, môi trường tại Chungcheongnam-do phù hợp với những học sinh muốn tập trung học tập và kiểm soát chi phí sinh hoạt.
Hệ thống nhiều campus cũng tạo cho sinh viên những trải nghiệm khác nhau. Gongju mang màu sắc thành phố đại học; Cheonan có lợi thế của một đô thị phát triển và giao thông thuận tiện hơn; trong khi Yesan có môi trường tương đối yên tĩnh.
Đối với sinh viên Việt Nam mới sang Hàn Quốc, việc lựa chọn ký túc xá trong thời gian đầu thường thuận tiện hơn thuê nhà ngoài vì dễ quản lý chi phí và thích nghi với môi trường mới.

12. Có nên du học Đại học Quốc gia Kongju?
Đại học Quốc gia Kongju đáng cân nhắc nếu bạn đang tìm kiếm:
- Trường đại học quốc lập tại Hàn Quốc;
- Học phí chuyên ngành tương đối hợp lý;
- Nhiều nhóm ngành để lựa chọn;
- Có hệ thống ký túc xá tại nhiều campus;
- Có học bổng dành cho sinh viên quốc tế;
- Có lợi thế học bổng nếu đạt TOPIK 4 trở lên;
- Muốn học tập ngoài khu vực trung tâm Seoul để giảm áp lực chi phí;
- Có định hướng học tiếng Hàn rồi chuyển tiếp lên chuyên ngành.
Đặc biệt, với học sinh có kế hoạch học lâu dài tại Hàn Quốc, việc đầu tư tiếng Hàn ngay từ đầu rất quan trọng vì phần lớn chương trình chuyên ngành của KNU sử dụng tiếng Hàn.
13. Du học Đại học Quốc gia Kongju cùng Du học Quốc tế New World
Đối với hồ sơ du học Hàn Quốc, việc lựa chọn đúng hệ học – ngành học – campus – kỳ nhập học ngay từ đầu giúp học sinh chủ động hơn về lộ trình tiếng Hàn, học phí, ký túc xá và kế hoạch tài chính.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh trong quá trình:
- Tư vấn lựa chọn trường và ngành học phù hợp;
- Xây dựng lộ trình học tiếng và chuyên ngành;
- Chuẩn bị và hoàn thiện hồ sơ;
- Hướng dẫn hồ sơ tài chính;
- Hỗ trợ đăng ký trường;
- Hướng dẫn hồ sơ visa;
- Chuẩn bị trước khi xuất cảnh;
- Đồng hành cùng học sinh trong quá trình nhập học tại Hàn Quốc.
Bạn đang quan tâm Đại học Quốc gia Kongju? Hãy liên hệ Du học Quốc tế New World để được tư vấn lộ trình phù hợp với học lực, điều kiện tài chính và kỳ nhập học dự kiến.

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.
☎ Hotline: 0867 426 336
🌐 Website: duhocnewworld.vn
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World
Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn học bổng Đại học Quốc gia Kongju cùng New World.

