Đại học Tongmyong Hàn Quốc 2026: Học phí, ngành học, học bổng và ký túc xá
Đại học Tongmyong (Tongmyong University – 동명대학교) là trường đại học tư thục tại Busan, Hàn Quốc, nổi bật với định hướng đào tạo thực hành và liên kết giữa nhà trường với doanh nghiệp. Trường có thế mạnh ở các nhóm ngành như AI – công nghệ thông tin, ô tô, kỹ thuật, logistics, kiến trúc – thiết kế, kinh doanh, truyền thông, làm đẹp và thú cưng. Đặc biệt, Tongmyong còn có Busan International College với nhiều chương trình giảng dạy hoàn toàn bằng tiếng Anh dành cho sinh viên quốc tế.
Nếu bạn đang tìm một trường tại Busan có học phí tương đối dễ tiếp cận, ngành học đa dạng, KTX trong trường và học bổng dựa trên TOPIK, Đại học Tongmyong là cái tên đáng tham khảo cho kỳ tuyển sinh 2026.

1. Tổng quan về Đại học Tongmyong
Nền tảng giáo dục của Tongmyong bắt đầu từ Tongmyong Institute of Culture & Education được thành lập năm 1977. Lịch sử chính thức của trường ghi nhận đến năm 1996, Tongmyong University of Information Technology được thành lập; sau quá trình phát triển và tái cấu trúc, trường trở thành Tongmyong University ngày nay.
| Thông tin | Nội dung |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 동명대학교 |
| Tên tiếng Anh | Tongmyong University |
| Tên thường gọi | Đại học Tongmyong |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Nền tảng thành lập | 1977 |
| Địa chỉ | 428 Sinseon-ro, Nam-gu, Busan 48520, Hàn Quốc |
| Thành phố | Busan |
| Kỳ nhập học chính | Tháng 3 và tháng 9 |
| Chương trình | Tiếng Hàn, Đại học, Sau đại học |
| Website | Tongmyong University |
Trường nhấn mạnh mô hình đào tạo gắn kiến thức chuyên môn với công nghệ và hợp tác đại học – doanh nghiệp, hướng tới việc giúp sinh viên phát triển năng lực thực tế và thích ứng với thị trường lao động.
Một điểm đáng chú ý là lịch sử trường ghi nhận Tongmyong xuất phát từ nền tảng gắn với Tongmyong Lumber, doanh nghiệp từng đóng vai trò trong quá trình công nghiệp hóa của Hàn Quốc. Đây cũng là một phần lý giải cho định hướng đào tạo thực hành và liên kết công nghiệp của trường.
2. Đại học Tongmyong nằm ở đâu?
Tongmyong University tọa lạc tại Nam-gu, Busan, địa chỉ chính thức là 428 Sinseon-ro, Nam-gu, Busan 48520, Republic of Korea.
Busan là thành phố lớn của Hàn Quốc, đồng thời là đô thị cảng quan trọng. Vì vậy, vị trí này đặc biệt phù hợp với những sinh viên quan tâm tới các lĩnh vực như logistics, thương mại, du lịch, khách sạn, kỹ thuật, công nghệ và kinh doanh quốc tế.
Việc học tại Busan cũng mang lại một lựa chọn khác so với tập trung hoàn toàn vào Seoul: sinh viên vẫn được trải nghiệm môi trường đô thị lớn nhưng có thêm nhiều ngành đào tạo gắn với đặc trưng kinh tế – công nghiệp của khu vực phía Nam Hàn Quốc.
3. Vì sao Đại học Tongmyong được du học sinh quan tâm?
Điểm đáng chú ý đầu tiên là cơ cấu ngành học rất rộng. Website trường hiện liệt kê các khối ICT Convergence, Companion Animal, Business Administration, Health – Welfare – Education, Beauty Art, Architecture and Design, Media, Future Multidisciplinary Studies và Busan International College.
Bên cạnh đó, Tongmyong có nhiều ngành mang tính ứng dụng cao như AI, Computer Science, Game Engineering, Software Engineering, Automotive Engineering, Electrical and Control Engineering, Port Logistics System và Data Science.
Trường cũng có chương trình quốc tế bằng tiếng Anh. Dữ liệu Study in Korea liệt kê các chương trình như Global Korean Studies, Global Business, AI & Computer Engineering, Port & Logistics Management, Mechanical and Automotive Engineering, Information System and Security, Tech Management and Innovation và Digital Design and Marketing với chương trình bằng tiếng Anh.
Ngoài ra, Tongmyong công bố trong lịch sử trường rằng năm 2025 trường đứng hạng 168 WURI Rankings 2025 và nằm trong nhóm Top 1.400 QS World University Rankings 2026. Đây là thông tin do chính trường công bố và nên hiểu như một dữ liệu tham khảo về hoạt động quốc tế của trường.

4. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Tongmyong
Đối với học sinh Việt Nam chưa đủ trình độ tiếng Hàn để vào thẳng chuyên ngành, chương trình tại Global Education Center là một lộ trình phù hợp để học tiếng trước khi chuyển lên hệ đại học.
Theo bảng học phí hiện trường đang công bố:
| Thời gian | Học phí |
|---|---|
| 10 tuần | 1.200.000 KRW |
| 20 tuần | 2.400.000 KRW |
| 1 năm | 4.800.000 KRW |
Các khoản như KTX, khám sức khỏe, chăn ga, bảo hiểm và đăng ký người nước ngoài được tính riêng. Điều kiện cơ bản của chương trình là học viên quốc tế đã hoặc dự kiến tốt nghiệp THPT.
Chương trình được chia theo trình độ từ cơ bản đến nâng cao, giúp sinh viên phát triển các kỹ năng giao tiếp, ngữ pháp, đọc – viết và khả năng sử dụng tiếng Hàn trong môi trường học thuật.
Lưu ý: 4.800.000 KRW là học phí tiếng Hàn một năm theo bảng trường công bố, chưa phải tổng chi phí du học một năm.
5. Điều kiện tuyển sinh Đại học Tongmyong
Đối với hệ đại học, điều kiện cụ thể phụ thuộc chương trình và ngành đăng ký. Trang tuyển sinh quốc tế của trường nêu điều kiện cơ bản đối với tân sinh viên là đã hoàn thành chương trình giáo dục phổ thông tương đương hệ thống giáo dục Hàn Quốc.
Về ngoại ngữ, với Korean Track, nhiều ngành yêu cầu tối thiểu TOPIK 3; một số trường hợp thuộc nhóm kỹ thuật/nghệ thuật/khoa học có thể có lộ trình dành cho TOPIK 2 kèm yêu cầu học bổ sung tiếng Hàn và đạt trình độ quy định sau khi nhập học. Điều kiện chính xác cần đối chiếu với ngành và hướng dẫn tuyển sinh của từng kỳ.
Với English Track, trang tuyển sinh của trường nêu các chuẩn ngoại ngữ như TOEFL PBT 550, CBT 210, iBT 80, IELTS 5.5 hoặc chuẩn tương đương cho chương trình áp dụng.
Tongmyong đã đăng hướng dẫn tuyển sinh sinh viên quốc tế kỳ Thu 2026, đồng thời trang tuyển sinh hiện cung cấp 2026 TU Admission Guide bằng tiếng Việt, vì vậy học sinh nên kiểm tra đúng hướng dẫn của kỳ mình dự định nhập học thay vì sử dụng điều kiện của các năm trước.
6. Các ngành đào tạo nổi bật tại Tongmyong University
Cơ cấu ngành của Tongmyong khá đa dạng. Một số nhóm đáng chú ý gồm:
| Nhóm đào tạo | Một số ngành tiêu biểu |
|---|---|
| ICT – Công nghệ | AI, Computer Science, Game Engineering, Software Engineering, Data Science |
| Kỹ thuật | Ô tô, Điện – Điều khiển, Điện – Năng lượng, Điện lạnh – Điều hòa |
| Logistics | Port Logistics System, International Trade & Logistics |
| Kiến trúc – Thiết kế | Architecture, Architectural Engineering, Interior Architecture, Visual Design |
| Kinh doanh | Business Administration, International Trade & Logistics |
| Du lịch – Dịch vụ | Global Tourism, Hotel Culinary & Bakery |
| Truyền thông | Media & Communication, Advertising & PR, Global Cultural Contents |
| Nội dung số | Webtoon & Animation |
| Beauty | Beauty Care, Hair Design, Make-up Design, Fashion Design |
| Thú cưng | Companion Animal Health, Pet Beauty, Pet Food… |
| Sức khỏe – Phúc lợi | Social Welfare, Occupational Therapy, Sports Rehabilitation… |
| Quốc tế | Global Korean Studies, Global Business, AI & Computer Engineering… |
Danh sách tuyển sinh có thể thay đổi theo từng năm/kỳ; bảng trên được tổng hợp từ hệ thống ngành chính thức của trường để giúp học sinh dễ hình dung các nhóm lựa chọn.
Một số ngành đáng chú ý
Kỹ thuật ô tô là một trong những lựa chọn phù hợp với học sinh thích lĩnh vực kỹ thuật. Chương trình hướng đến kiến thức về thiết kế, sản xuất, hệ thống ô tô và bảo trì, kết hợp cơ khí với điện – điện tử và các công nghệ liên quan.
Kiến trúc cũng là ngành có cơ sở đào tạo khá đáng chú ý. Trường công bố các tiện ích phục vụ đào tạo như studio thiết kế, laser cutter, máy in 3D và môi trường thực hành BIM.

7. Học phí Đại học Tongmyong 2026
Theo trang học phí quốc tế hiện tại của Tongmyong University, học phí đại học được chia theo nhóm ngành:
| Nhóm ngành | Học phí/kỳ |
|---|---|
| Khoa học xã hội – Nhân văn | 2.817.600 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 3.668.200 KRW |
| Kỹ thuật | 3.869.000 KRW |
| Nghệ thuật | 3.869.000 KRW |
| Phí đăng ký | 50.000 KRW |
Như vậy, nếu tính hai học kỳ, học phí chuyên ngành thông thường khoảng 5,64–7,74 triệu KRW/năm trước học bổng, tùy nhóm ngành.
Riêng một số chương trình của Busan International College có bảng học phí riêng. Ví dụ Global Business là 3.000.000 KRW/kỳ, trong khi AI & Computer Engineering, Information System and Security và Mechanical and Automotive Engineering là 4.150.000 KRW/kỳ theo bảng hiện tại.
Các con số trên là mức trường đang công bố tại thời điểm cập nhật bài và có thể điều chỉnh theo kỳ tuyển sinh.
8. Học bổng Đại học Tongmyong
Đây là phần học sinh Việt Nam nên đặc biệt chú ý.
Theo chính sách hiện trường đang công bố cho hệ đại học:
| Năng lực ngoại ngữ | Mức giảm học phí |
|---|---|
| TOPIK 6 / IELTS 8.0 hoặc chuẩn tương đương | 50% |
| TOPIK 5 / IELTS 7.0 hoặc tương đương | 40% |
| TOPIK 4 / IELTS 6.0 hoặc tương đương | 30% |
| TOPIK 3 / IELTS 5.5 hoặc tương đương | 20% |
Điểm cần lưu ý: trên Internet vẫn có các tài liệu Tongmyong cũ ghi học bổng TOPIK 6 lên đến 100% học phí. Tuy nhiên, trang học bổng hiện hành của trường cho thấy nhóm sinh viên áp dụng chính sách từ kỳ Xuân 2024 trở đi có mức TOPIK 6 là giảm 50%, TOPIK 5 là 40%, TOPIK 4 là 30% và TOPIK 3 là 20%. Vì vậy, khi viết bài hoặc thiết kế banner tuyển sinh 2026, không nên quảng cáo “học bổng 100%” cho chương trình đại học thông thường nếu chưa xác định đúng diện học bổng đặc biệt.
Thông tin này rất quan trọng để bài SEO của New World không bị sai dữ liệu.
9. Ký túc xá Đại học Tongmyong
Tongmyong có hệ thống Residential Living trong trường. Trang chính thức mô tả khu KTX gồm 3 tòa:
- Building 1: sinh viên Hàn Quốc và quốc tế.
- Building 2: sinh viên nữ Hàn Quốc.
- Building 3: sinh viên quốc tế.
Trong bảng chi phí dành cho sinh viên quốc tế, trường hiện nêu khoản KTX khoảng 1.900.000 KRW như một khoản chi phí bổ sung. Mức thực tế có thể phụ thuộc chương trình, thời gian ở và đợt bố trí phòng nên cần kiểm tra invoice của từng kỳ.
Dữ liệu Study in Korea trước đó còn ghi chi phí ăn khoảng 570.000 KRW cho phương án 2 bữa/ngày, nhưng mục này được cập nhật từ năm 2023, vì vậy chỉ nên dùng để tham khảo chứ không coi là mức phí ăn chính thức cho năm 2026.

10. Cơ sở vật chất và môi trường học tập
Tongmyong phát triển cơ sở đào tạo theo hướng ứng dụng. Tùy ngành, sinh viên có thể tiếp cận phòng thực hành, phòng máy tính, studio thiết kế, thư viện và các không gian chuyên môn.
Một ví dụ rõ ràng là ngành Kiến trúc có studio thiết kế hoạt động 24 giờ, máy cắt laser, máy in 3D và cơ sở thực hành BIM.
Ngoài hoạt động học tập, bộ phận International Affairs của trường hỗ trợ sinh viên quốc tế ở nhiều vấn đề như orientation, học vụ, tốt nghiệp, KTX, bảo hiểm, học phí, học bổng, visa, việc làm thêm và chương trình giao lưu với sinh viên Hàn Quốc.

11. Cơ hội việc làm và làm thêm
Tongmyong định hướng khá rõ về đào tạo thực hành và liên kết doanh nghiệp. Điều này đặc biệt phù hợp với các ngành công nghệ, kỹ thuật, ô tô, logistics, thiết kế và kinh doanh.
Ví dụ, trường định hướng sinh viên ngành ô tô tới các lĩnh vực như doanh nghiệp sản xuất ô tô, linh kiện, trung tâm nghiên cứu, kiểm định và bảo dưỡng; ngành kiến trúc hướng tới công ty kiến trúc, xây dựng, BIM, kỹ thuật và các tổ chức công liên quan.
Sinh viên quốc tế muốn làm thêm tại Hàn Quốc phải tuân thủ các quy định về visa, thời gian học và điều kiện của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh. Không nên hiểu việc trường hỗ trợ thông tin việc làm thêm đồng nghĩa với việc sinh viên được tự do đi làm ngay sau khi nhập cảnh.

12. Chi phí du học Tongmyong khoảng bao nhiêu?
Nếu chỉ xét các khoản học tập chính, có thể hình dung:
| Khoản chi | Mức tham khảo |
|---|---|
| Học tiếng Hàn 1 năm | 4.800.000 KRW |
| Học phí ĐH/kỳ | 2.817.600 – 3.869.000 KRW |
| Học phí ĐH/năm | khoảng 5.635.200 – 7.738.000 KRW |
| KTX | khoảng 1.900.000 KRW theo thông tin trường đang công bố |
| Phí đăng ký ĐH | 50.000 KRW |
| Đăng ký cư trú | khoảng 30.000 KRW theo bảng chi phí trường |
Ngoài ra còn có vé máy bay, bảo hiểm, ăn uống, giáo trình, đi lại và chi tiêu cá nhân. Vì vậy, phụ huynh không nên lấy riêng học phí + KTX làm “tổng chi phí du học”.
13. Đại học Tongmyong phù hợp với học sinh nào?
Tongmyong đáng cân nhắc nếu bạn muốn du học tại Busan, thích môi trường đào tạo thực hành và đang quan tâm các nhóm ngành như:
AI – CNTT – phần mềm; kỹ thuật ô tô; điện – điều khiển; logistics; kiến trúc – thiết kế; kinh doanh – thương mại; du lịch – khách sạn; truyền thông – Webtoon; làm đẹp hoặc ngành thú cưng.
Trường cũng đáng chú ý với học sinh muốn theo chương trình quốc tế bằng tiếng Anh thông qua Busan International College.
Nếu mục tiêu chính là học bổng, bạn nên đầu tư TOPIK càng sớm càng tốt vì chính sách hiện tại phân mức học bổng trực tiếp theo năng lực ngoại ngữ.
14. Có nên du học Đại học Tongmyong năm 2026?
Nếu xét tổng thể, Tongmyong có một số lợi thế khá rõ: vị trí tại Busan, ngành học đa dạng, nhiều ngành thiên về ứng dụng, có chương trình tiếng Hàn, chương trình quốc tế bằng tiếng Anh, KTX và chính sách học bổng theo TOPIK.
Tuy nhiên, học sinh nên lựa chọn dựa trên ngành muốn học và năng lực tài chính thay vì chỉ nhìn vào mức học bổng. Đặc biệt, chính sách học bổng Tongmyong đã thay đổi so với các tài liệu cũ, nên cần kiểm tra đúng hướng dẫn tuyển sinh của kỳ Xuân/Thu 2026 trước khi nộp hồ sơ. Trường hiện đã cung cấp hướng dẫn tuyển sinh 2026 và có phiên bản tiếng Việt.
15. Du học Đại học Tongmyong cùng New World
Đối với học sinh đang quan tâm Đại học Tongmyong Hàn Quốc, việc chuẩn bị hồ sơ sớm giúp có thêm thời gian xây dựng lộ trình tiếng Hàn, lựa chọn ngành phù hợp và dự trù chính xác học phí – KTX – học bổng.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh từ khâu định hướng trường và ngành học, chuẩn bị hồ sơ, kế hoạch học tiếng, hồ sơ visa đến các thủ tục trước khi xuất cảnh.

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD
📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.
☎ Hotline: 0867 426 336
🌐 Website: duhocnewworld.vn
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World
Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn học bổng Đại học Tongmyong cùng New World.

