Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) Hàn Quốc – Học phí, ngành học, học bổng 2026

Đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc

Đại học Ngoại ngữ Busan (BUFS) Hàn Quốc – Học phí, ngành học, học bổng 2026

Đại học Ngoại ngữ Busan (Busan University of Foreign Studies – BUFS, 부산외국어대학교), còn được nhiều học sinh Việt Nam gọi là Đại học Ngoại ngữ Pusan, là trường đại học tư thục nổi bật tại thành phố Busan, Hàn Quốc.

Không chỉ có thế mạnh về ngoại ngữ, BUFS hiện phát triển nhiều lĩnh vực như kinh doanh quốc tế, thương mại, công nghệ thông tin, quốc tế học và các ngành đào tạo liên ngành. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc đối với sinh viên Việt Nam muốn học tập tại Busan, đặc biệt là những bạn có định hướng phát triển ngoại ngữ và làm việc trong môi trường quốc tế.

1. Tổng quan về Đại học Ngoại ngữ Busan

BUFS được thành lập năm 1981 với định hướng ban đầu là đào tạo ngoại ngữ và nguồn nhân lực quốc tế. Qua hơn 40 năm phát triển, trường đã mở rộng chương trình đào tạo nhưng ngoại ngữ và quốc tế hóa vẫn là những thế mạnh nổi bật.

Thông tin Nội dung
Tên tiếng Hàn 부산외국어대학교
Tên tiếng Anh Busan University of Foreign Studies
Tên viết tắt BUFS
Tên thường gọi tại Việt Nam Đại học Ngoại ngữ Busan / Đại học Ngoại ngữ Pusan
Thành lập 1981
Loại hình Đại học tư thục
Địa điểm Busan, Hàn Quốc
Địa chỉ 65 Geumsaem-ro 485beon-gil, Geumjeong-gu, Busan
Thế mạnh Ngoại ngữ, quốc tế học, kinh doanh quốc tế, thương mại, IT
Kỳ nhập học đại học Tháng 3 và tháng 9
Website BUFS

Trường hiện có hướng dẫn tuyển sinh quốc tế riêng cho kỳ xuân và kỳ thu 2026, trong đó có cả phiên bản tiếng Việt dành cho thí sinh quốc tế.

Khuôn viên trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc
Khuôn viên trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc

2. Vì sao nên chọn Đại học Ngoại ngữ Busan?

Điểm khác biệt của BUFS nằm ở môi trường đào tạo mang tính quốc tế rất rõ ràng. Sinh viên có thể kết hợp chuyên ngành với ngoại ngữ, từ đó mở rộng cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

Những điểm đáng chú ý của trường gồm:

  • Có truyền thống đào tạo ngoại ngữ lâu năm.
  • Môi trường học tập đa văn hóa, phù hợp với sinh viên quốc tế.
  • Nhiều chương trình trao đổi và giao lưu quốc tế.
  • Có chương trình tiếng Hàn dành cho du học sinh.
  • Nhiều nhóm ngành từ ngoại ngữ, kinh doanh đến IT.
  • Chính sách học bổng đầu vào cho sinh viên quốc tế.
  • Campus nằm tại Busan – một trong những đô thị lớn nhất Hàn Quốc.
  • Ký túc xá ngay trong khuôn viên trường.

Đây là một lựa chọn phù hợp với học sinh muốn theo hướng “ngoại ngữ + chuyên môn” thay vì chỉ học một ngành ngôn ngữ đơn thuần.

3. Hệ tiếng Hàn tại Đại học Ngoại ngữ Busan

Đối với học sinh chưa đủ TOPIK để vào chuyên ngành, chương trình tiếng Hàn tại Center for Korean Language and Culture Education – BUFS là lựa chọn phù hợp.

Chương trình được thiết kế theo từng cấp độ, kết hợp đào tạo tiếng Hàn với tìm hiểu văn hóa Hàn Quốc.

Theo kế hoạch năm học 2026, BUFS tổ chức 4 kỳ tiếng Hàn/năm: xuân, hè, thu và đông. Mỗi kỳ kéo dài 10 tuần với tổng cộng 200 giờ học.

Lịch học tiếng Hàn BUFS 2026

Kỳ Thời gian học dự kiến
Xuân 03/03 – 13/05/2026
22/05 – 31/07/2026
Thu 01/09 – 13/11/2026
Đông 19/11/2026 – 29/01/2027
Thời lượng 10 tuần/kỳ
Tổng thời gian học 200 giờ/kỳ

Lịch có thể được trường điều chỉnh tùy tình hình tuyển sinh.

4. Chi phí học tiếng Hàn tại BUFS năm 2026

Đây là phần học sinh Việt Nam nên đặc biệt quan tâm.

Theo bảng phí chính thức của Trung tâm Giáo dục Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc BUFS năm 2026, học phí tiếng Hàn là 1.300.000 KRW/kỳ.

Bảng chi phí hệ tiếng Hàn BUFS

Khoản phí Chi phí
Phí xét tuyển 50.000 KRW
Học phí 1.300.000 KRW/kỳ
Bảo hiểm du học sinh 80.000 KRW/6 tháng
Tổng ban đầu theo bảng của trường 1.430.000 KRW
Giáo trình Khoảng 40.000–60.000 KRW, tùy lớp
Thời gian học 10 tuần/kỳ
Số giờ học 200 giờ/kỳ
Số kỳ 4 kỳ/năm

Trường lưu ý phí giáo trình thay đổi tùy lớp; mức bảo hiểm cũng có thể thay đổi, đặc biệt với học viên từ 30 tuổi trở lên. Sau 6 tháng cư trú tại Hàn Quốc, sinh viên quốc tế thuộc diện áp dụng sẽ tham gia hệ thống bảo hiểm y tế quốc gia.

Học phí tiếng Hàn 1 năm khoảng bao nhiêu?

Nếu học đủ 4 kỳ:

1.300.000 KRW × 4 = khoảng 5.200.000 KRW/năm tiền học phí.

Con số này chưa bao gồm phí xét tuyển, giáo trình, ký túc xá, ăn uống, bảo hiểm và các chi phí sinh hoạt cá nhân.

Đây là cách ghi chi phí rõ ràng hơn cho học sinh, thay vì gộp toàn bộ thành một con số “chi phí du học” vì tiền sinh hoạt của mỗi bạn sẽ khác nhau.

Trường đại học ngoại ngữ Busan về đêm
Trường đại học ngoại ngữ Busan về đêm

5. Các ngành đào tạo nổi bật tại Đại học Ngoại ngữ Busan

BUFS không chỉ đào tạo ngoại ngữ. Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn nhiều hướng chuyên môn khác nhau.

Nhóm Ngoại ngữ – Ngôn ngữ

Đây là thế mạnh truyền thống của trường, với các chương trình liên quan đến:

  • Tiếng Anh
  • Tiếng Trung
  • Tiếng Nhật
  • Các ngôn ngữ châu Âu
  • Các ngôn ngữ Đông Nam Á
  • Ngôn ngữ và nghiên cứu khu vực
Xem thêm:  Đại học Sungkyunkwan Hàn Quốc (SKKU) – Học phí, học bổng và điều kiện tuyển sinh mới nhất 2026

Nhóm Quốc tế – Kinh doanh

Phù hợp với học sinh muốn sử dụng ngoại ngữ trong môi trường doanh nghiệp:

  • Kinh doanh quốc tế
  • Thương mại quốc tế
  • Quản trị kinh doanh
  • Quốc tế học
  • Nghiên cứu khu vực
  • Global Business

Nhóm Công nghệ – IT

BUFS cũng phát triển các chương trình liên quan đến:

  • Công nghệ thông tin
  • Phần mềm
  • AI và công nghệ hội tụ
  • Các chương trình kết hợp công nghệ với ngôn ngữ

Tên ngành và ngành mở tuyển cho sinh viên quốc tế có thể thay đổi từng kỳ, vì vậy khi làm hồ sơ cần kiểm tra Admissions Guide 2026 của đúng kỳ nhập học. BUFS đã công bố hướng dẫn riêng cho kỳ thu 2026.

Trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc
Trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc

6. Học phí các ngành Đại học Ngoại ngữ Busan

Học phí hệ đại học phụ thuộc vào nhóm ngành. Các ngành ngoại ngữ và khoa học xã hội thường có học phí thấp hơn nhóm IT/công nghệ.

Nguồn Study in Korea của Chính phủ Hàn Quốc hiện vẫn hiển thị học phí BUFS theo nhóm ngành, nhưng phần số liệu học phí này được cập nhật từ năm 2019. Vì vậy, bảng dưới đây chỉ nên sử dụng để tham khảo cơ cấu chênh lệch giữa các nhóm ngành, không nên coi là hóa đơn học phí chính thức năm 2026.

Bảng học phí tham khảo theo nhóm ngành

Nhóm ngành Học phí tham khảo/kỳ
Nhân văn – Ngoại ngữ khoảng 2.600 USD
Kinh doanh khoảng 2.850 USD
Khoa học tự nhiên – Thể thao khoảng 3.100 USD
Công nghệ thông tin – IT khoảng 3.530 USD

Như vậy, học phí chuyên ngành tại BUFS có thể hiểu ở mức khoảng 2.600–3.530 USD/kỳ tùy ngành theo dữ liệu tham khảo hiện có.

Lưu ý quan trọng: Khi học sinh nhập học năm 2026, số tiền cần đóng phải căn cứ vào giấy báo học phí của BUFS. Trường đã phát hành thông báo đóng học phí riêng cho sinh viên trúng tuyển kỳ thu 2026 và yêu cầu sinh viên kiểm tra hóa đơn cá nhân trên hệ thống.

7. Học bổng Đại học Ngoại ngữ Busan

BUFS có chính sách học bổng khá hấp dẫn dành cho sinh viên quốc tế, đặc biệt với những bạn có năng lực tiếng Hàn tốt.

Học bổng đầu vào cho sinh viên quốc tế

Điều kiện ngoại ngữ Học bổng học kỳ đầu
Chưa có chứng chỉ ngoại ngữ 20% học phí
TOPIK 3 / IELTS 5.5 / TOEFL 53 30% học phí
TOPIK 4 / IELTS 6.0 / TOEFL 69 40% học phí
TOPIK 5 / IELTS 6.5 / TOEFL 86 50% học phí
TOPIK 6 / IELTS 7.0 / TOEFL 98 60% học phí

Ngoài ra, sinh viên đến từ trường có quan hệ hợp tác/MOU với BUFS hoặc đã hoàn thành ít nhất một kỳ tại Trung tâm tiếng Hàn BUFS có thể thuộc nhóm được xét chính sách học bổng riêng.

Điều quan trọng khi viết bài SEO là nên ghi rõ đây là học bổng học kỳ đầu, không nên hiểu thành giảm 60% học phí trong toàn bộ 4 năm.

Thư viện trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc
Thư viện trường đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc

8. Điều kiện nhập học Đại học Ngoại ngữ Busan

Điều kiện cụ thể phụ thuộc hệ học và từng kỳ tuyển sinh.

Đối với sinh viên quốc tế muốn học chuyên ngành, trường sẽ xem xét các yếu tố như:

  • Tốt nghiệp THPT hoặc trình độ tương đương đối với sinh viên năm nhất.
  • Đáp ứng điều kiện quốc tịch dành cho diện tuyển sinh quốc tế.
  • Đáp ứng yêu cầu năng lực ngôn ngữ của chương trình đăng ký.
  • Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ học tập và hồ sơ chứng minh theo yêu cầu.
  • Tham gia phỏng vấn nếu thuộc quy trình tuyển sinh của trường.

Quy trình hiện tại gồm nộp hồ sơ online → đóng phí → gửi hồ sơ gốc → xét hồ sơ → phỏng vấn Zoom → công bố kết quả → đóng học phí → cấp giấy nhập học.

9. Ký túc xá Đại học Ngoại ngữ Busan

Một ưu điểm của BUFS là có hệ thống ký túc xá ngay trong khuôn viên trường.

Phòng ở được trang bị những tiện nghi cơ bản phục vụ sinh viên như:

  • Giường
  • Bàn học
  • Giá sách
  • Tủ quần áo
  • Không gian sinh hoạt chung
  • Nhà ăn và các tiện ích phục vụ sinh viên

Đối với du học sinh mới sang Hàn Quốc, ở KTX trong thời gian đầu thường thuận tiện hơn vì giảm thời gian đi lại và dễ làm quen với môi trường học tập.

Khi tính tổng chi phí du học, nên tách học phí + KTX + ăn uống + bảo hiểm + sinh hoạt phí, tránh nhầm học phí chuyên ngành với tổng chi phí một năm.

Ký túc xá đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc
Ký túc xá đại học ngoại ngữ Busan Hàn Quốc

10. Dự toán chi phí học tập tại BUFS

Để học sinh dễ hình dung, có thể tham khảo bảng sau:

Hệ đào tạo Học phí tham khảo
Tiếng Hàn 1.300.000 KRW/kỳ
Tiếng Hàn 4 kỳ 5.200.000 KRW/năm
Nhân văn – Ngoại ngữ khoảng 2.600 USD/kỳ*
Kinh doanh khoảng 2.850 USD/kỳ*
Khoa học tự nhiên – Thể thao khoảng 3.100 USD/kỳ*
IT – Công nghệ khoảng 3.530 USD/kỳ*

* Học phí đại học trong bảng là mức tham khảo từ dữ liệu Study in Korea, không phải bảng học phí chính thức 2026. Học phí hệ tiếng Hàn 1.300.000 KRW/kỳ là mức BUFS đang công bố cho năm 2026.

11. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp

Thế mạnh của BUFS nằm ở việc kết hợp ngoại ngữ với chuyên ngành, giúp sinh viên có thể mở rộng lựa chọn nghề nghiệp.

Sinh viên sau khi tốt nghiệp có thể định hướng làm việc trong các lĩnh vực như thương mại quốc tế, xuất nhập khẩu, logistics, marketing, doanh nghiệp Hàn Quốc, doanh nghiệp đa quốc gia, biên phiên dịch, giáo dục ngoại ngữ, du lịch – khách sạn hoặc các công việc liên quan đến thị trường quốc tế.

Đối với sinh viên Việt Nam, khả năng sử dụng tốt tiếng Hàn + tiếng Anh hoặc một ngoại ngữ thứ hai + kiến thức chuyên môn có thể trở thành lợi thế đáng kể khi tìm việc tại Hàn Quốc hoặc trở về Việt Nam.

12. Có nên du học Đại học Ngoại ngữ Busan?

Đại học Ngoại ngữ Busan – BUFS phù hợp với những học sinh muốn học tập tại thành phố Busan, yêu thích ngoại ngữ và hướng tới môi trường làm việc quốc tế.

Một điểm đáng chú ý về chi phí là chương trình tiếng Hàn năm 2026 có mức học phí 1,3 triệu KRW/kỳ, trong khi sinh viên vào chuyên ngành có cơ hội nhận học bổng đầu vào dựa trên TOPIK hoặc chứng chỉ tiếng Anh.

Với thế mạnh về ngoại ngữ, môi trường quốc tế và ngành học ngày càng đa dạng, BUFS là một trong những trường đáng cân nhắc khi xây dựng lộ trình du học Hàn Quốc tại Busan.

13. Du học Đại học Ngoại ngữ Busan cùng NewWorld

Lựa chọn đúng ngành và đúng lộ trình ngay từ đầu giúp học sinh chủ động hơn về học phí, học bổng, TOPIK và kế hoạch chuyển lên chuyên ngành.

Du học Quốc tế NewWorld đồng hành cùng học sinh trong quá trình:

Tư vấn trường và ngành học phù hợp – xây dựng lộ trình tiếng Hàn – chuẩn bị hồ sơ nhập học – hoàn thiện hồ sơ visa – hỗ trợ trước khi xuất cảnh.

Học sinh New World bay qua trường
Học sinh New World bay qua trường

DU HỌC QUỐC TẾ NEW WORLD

📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.

☎ Hotline: 0867 426 336

🌐 Website: duhocnewworld.vn

📘 FacebookDu Học Quốc Tế New World 

Đăng ký sớm – kiểm tra hồ sơ – tư vấn học bổng Đại học Ngoại ngữ Busan  cùng New World.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *