ĐẠI HỌC NỮ SINH SEOUL HÀN QUỐC – SEOUL WOMEN’S UNIVERSITY 2026
Đại học Nữ sinh Seoul (Seoul Women’s University – 서울여자대학교) là trường đại học tư thục dành cho nữ giới, tọa lạc tại Nowon-gu, Seoul, Hàn Quốc. Trường sở hữu môi trường học tập hiện đại, chương trình đào tạo đa dạng và nhiều chính sách hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế.
Đặc biệt, trường có Korean Language Center dành cho du học sinh quốc tế muốn học tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chương trình chuyên ngành.
Với những nữ sinh Việt Nam đang tìm kiếm một trường đại học tại Seoul, có ký túc xá, nhiều ngành đào tạo và chính sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế, Đại học Nữ sinh Seoul là cái tên đáng để tham khảo.

1. Tổng quan về Đại học Nữ sinh Seoul
| THÔNG TIN | NỘI DUNG |
|---|---|
| Tên tiếng Hàn | 서울여자대학교 |
| Tên tiếng Anh | Seoul Women’s University |
| Tên tiếng Việt | Đại học Nữ sinh Seoul |
| Tên viết tắt | SWU |
| Loại hình | Đại học tư thục |
| Khu vực | Seoul, Hàn Quốc |
| Địa chỉ | 621 Hwarang-ro, Nowon-gu, Seoul 01797, Korea |
| Chương trình đào tạo | Tiếng Hàn – Đại học – Sau đại học |
| Trung tâm tiếng Hàn | Korean Language Center |
| Ký túc xá | Có |
| Đối tượng hệ đại học | Nữ sinh |
| Website | Seoul Women’s University |
Đại học Nữ sinh Seoul nằm tại quận Nowon, thủ đô Seoul. Đây là lợi thế đối với sinh viên quốc tế muốn vừa học tập vừa trải nghiệm cuộc sống tại một trong những trung tâm kinh tế, văn hóa và giáo dục lớn nhất Hàn Quốc.
Điểm nổi bật của trường
- Vị trí ngay tại Seoul.
- Môi trường giáo dục dành cho nữ sinh.
- Có chương trình tiếng Hàn dành cho người nước ngoài.
- Ngành học đa dạng từ nhân văn, xã hội đến khoa học, công nghệ, kinh doanh và thiết kế.
- Có ký túc xá dành cho sinh viên quốc tế.
- Chính sách học bổng dựa trên TOPIK và kết quả học tập.
- Có các chương trình hỗ trợ sinh viên quốc tế trong quá trình học tập và thích nghi với cuộc sống tại Hàn Quốc.
2. Vì sao nên chọn Đại học Nữ sinh Seoul?
Nếu Sogang nổi bật bởi vị trí trung tâm Seoul và chương trình tiếng Hàn, thì Seoul Women’s University cũng có nhiều lợi thế riêng đối với nữ sinh quốc tế.
| LỢI THẾ | NỘI DUNG |
|---|---|
| Vị trí | Nằm tại Seoul, thuận tiện học tập và sinh hoạt |
| Môi trường | Đại học dành cho nữ sinh |
| Hệ đào tạo | Tiếng Hàn – Đại học – Sau đại học |
| Ngành học | Đa dạng từ nhân văn đến công nghệ, thiết kế |
| Học bổng | Có nhiều mức hỗ trợ dựa trên TOPIK và thành tích |
| Ký túc xá | Có KTX dành cho sinh viên quốc tế |
| Hỗ trợ quốc tế | Có bộ phận hỗ trợ sinh viên nước ngoài |
| Tiếng Hàn | Có Korean Language Center riêng |
Một ưu điểm khác là trường có hệ thống học bổng tương đối rõ ràng. Sinh viên có năng lực tiếng Hàn và kết quả học tập tốt có thể giảm đáng kể chi phí học chuyên ngành.

3. Chương trình tiếng Hàn tại Đại học Nữ sinh Seoul
Sinh viên quốc tế chưa đủ trình độ tiếng Hàn để học chuyên ngành có thể đăng ký chương trình tại Korean Language Center – Seoul Women’s University.
Chương trình tập trung phát triển đồng đều các kỹ năng tiếng Hàn và hỗ trợ học viên chuẩn bị năng lực cần thiết trước khi học lên chuyên ngành.
Thông tin chương trình tiếng Hàn
| NỘI DUNG | THÔNG TIN |
|---|---|
| Trung tâm đào tạo | Korean Language Center |
| Đối tượng | Sinh viên quốc tế |
| Chương trình | Tiếng Hàn chính quy |
| Kỹ năng | Nghe – Nói – Đọc – Viết |
| TOPIK | Có chương trình hỗ trợ luyện TOPIK |
| Hoạt động | Hoạt động trải nghiệm văn hóa |
| Ký túc xá | Có |
| Địa điểm học | Trong khuôn viên Seoul Women’s University |
Trung tâm tiếng Hàn đặt tại khuôn viên trường ở 621 Hwarang-ro, Nowon-gu, Seoul.
Lộ trình tham khảo
| GIAI ĐOẠN | MỤC TIÊU |
|---|---|
| Cấp 1 | Làm quen bảng chữ cái, từ vựng và giao tiếp cơ bản |
| Cấp 2 | Giao tiếp trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày |
| Cấp 3 | Phát triển khả năng giao tiếp và đọc hiểu |
| Cấp 4 | Nâng cao tiếng Hàn học thuật |
| Cấp 5 | Sử dụng tiếng Hàn ở trình độ nâng cao |
| Cấp 6 | Chuẩn bị năng lực học chuyên ngành bằng tiếng Hàn |
Đây là lộ trình phù hợp với những học sinh Việt Nam muốn sang Hàn học tiếng trước, sau đó đạt TOPIK và chuyển tiếp lên hệ đại học.
4. Điều kiện du học Đại học Nữ sinh Seoul
Điều kiện cụ thể cần được đối chiếu với thông báo tuyển sinh của từng kỳ. Về cơ bản, học sinh cần chuẩn bị hồ sơ học tập, hồ sơ cá nhân và khả năng tài chính phù hợp với chương trình đăng ký.
Điều kiện hệ tiếng Hàn
| TIÊU CHÍ | YÊU CẦU THAM KHẢO |
|---|---|
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
| Tiếng Hàn | Không bắt buộc phải có TOPIK khi bắt đầu từ hệ tiếng |
| Hồ sơ học tập | Bằng tốt nghiệp, học bạ và giấy tờ liên quan |
| Tài chính | Đáp ứng yêu cầu chứng minh tài chính |
| Sức khỏe | Đảm bảo đủ điều kiện học tập tại Hàn Quốc |
| Visa | Đáp ứng quy định visa tương ứng |
Điều kiện hệ đại học
| TIÊU CHÍ | YÊU CẦU |
|---|---|
| Giới tính | Nữ |
| Học vấn | Tốt nghiệp THPT hoặc tương đương |
| Tiếng Hàn | Theo yêu cầu của chương trình/ngành đăng ký |
| Hồ sơ | Đáp ứng điều kiện tuyển sinh sinh viên quốc tế |
| Tài chính | Đáp ứng quy định chứng minh tài chính |
Học sinh nên lưu ý rằng điều kiện TOPIK có thể khác nhau giữa từng chương trình và từng kỳ tuyển sinh. Vì vậy không nên sử dụng một mức TOPIK chung cho tất cả các ngành.

5. Các ngành đào tạo tại Đại học Nữ sinh Seoul
Một trong những ưu điểm của Seoul Women’s University là hệ thống ngành học khá đa dạng.
Thay vì liệt kê quá dài từng chuyên ngành, có thể chia thành các nhóm chính như sau:
| KHỐI NGÀNH | NGÀNH/ĐỊNH HƯỚNG ĐÀO TẠO TIÊU BIỂU |
|---|---|
| Nhân văn | Ngôn ngữ, văn học, lịch sử và các lĩnh vực nhân văn |
| Khoa học xã hội | Xã hội, giáo dục, tâm lý và các lĩnh vực liên quan |
| Kinh doanh | Quản trị kinh doanh |
| Khoa học tự nhiên | Toán học, hóa học, khoa học tự nhiên |
| Sinh học | Khoa học sự sống và các ngành liên quan |
| Thực phẩm | Thực phẩm, dinh dưỡng và lĩnh vực liên quan |
| Công nghệ | Máy tính, dữ liệu, công nghệ thông tin |
| Công nghiệp mới | Các chương trình liên ngành và công nghệ mới |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật |
| Thiết kế | Thiết kế công nghiệp, nghệ thuật & thiết kế |
Danh sách chuyên ngành có thể thay đổi theo từng năm học. Học sinh nên lựa chọn ngành trước, sau đó kiểm tra Admission Guide của kỳ dự định nhập học để xác định chính xác điều kiện tuyển sinh.
6. Học phí Đại học Nữ sinh Seoul
Học phí hệ đại học được chia theo từng nhóm ngành.
Theo bảng dành cho sinh viên quốc tế hiện được trường công bố, mức học phí của sinh viên mới như sau:
| KHỐI NGÀNH | HỌC PHÍ THAM KHẢO/KỲ |
|---|---|
| Nhân văn | 3.666.000 KRW |
| Khoa học xã hội | 3.666.000 KRW |
| Quản trị kinh doanh | 3.666.000 KRW |
| Nhóm dự bị ngành xã hội | 3.666.000 KRW |
| Khoa học tự nhiên | 4.365.000 KRW |
| Nhóm ngành liên ngành công nghiệp mới* | 4.365.000 KRW |
| Nhóm dự bị tự nhiên | 4.365.000 KRW |
| Thiết kế công nghiệp | 5.062.000 KRW |
| Nghệ thuật & Thiết kế | 5.062.000 KRW |
*Có ngoại lệ theo ngành trong bảng học phí chính thức.
Như vậy, sinh viên có thể dự trù học phí chuyên ngành khoảng:
7.332.000 – 10.124.000 KRW/năm, nếu tính 2 học kỳ chính và chưa tính học bổng.
Mức học phí có thể thay đổi theo từng năm học, vì vậy bảng trên nên được ghi rõ là mức tham khảo theo công bố hiện hành của trường.
7. Học bổng Đại học Nữ sinh Seoul
Đây là phần nên làm nổi bật trong bài SEO vì Seoul Women’s University có chính sách hỗ trợ khá tốt cho sinh viên quốc tế.
Theo thông tin hiện được Korean Language Center của trường công bố, học bổng dành cho sinh viên mới có các mức như sau:
Học bổng sinh viên mới
| ĐỐI TƯỢNG | MỨC HỌC BỔNG |
|---|---|
| Hồ sơ tuyển sinh xuất sắc | Giảm 40% học phí học kỳ đầu |
| Hoàn thành Korean Language Center của trường | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 3 | Giảm 50% học phí |
| TOPIK 4 | Giảm 70% học phí |
| TOPIK 5 trở lên | Giảm 75% học phí |
Đây là lý do học sinh có kế hoạch học chuyên ngành tại trường nên cố gắng nâng TOPIK trước khi nhập học.
Học bổng dành cho sinh viên đang học
Học bổng tiếp tục được xét dựa trên kết quả học tập và điều kiện TOPIK.
| GPA HỌC KỲ TRƯỚC | HỖ TRỢ THAM KHẢO* |
|---|---|
| Từ 4.3 | Có thể được miễn 100% học phí |
| Từ 4.0 | Giảm 60% học phí |
| Từ 3.5 | Giảm 50% học phí |
| Từ 3.0 | Giảm 40% học phí |
| Từ 2.5 | Giảm 30% học phí |
| Từ 2.0 | Giảm 20% học phí |
*Bảng trên áp dụng theo nhóm điều kiện TOPIK được trường công bố; sinh viên không đáp ứng yêu cầu TOPIK có thể nhận mức thấp hơn.
Ngoài ra, sinh viên đạt TOPIK 4 trở lên trong vòng một năm sau khi nhập học có thể nhận 300.000 KRW hỗ trợ sinh hoạt, theo điều kiện áp dụng của trường.
Lưu ý: Trang học bổng quốc tế khác của SWU hiện hiển thị một bảng tỷ lệ GPA có khác biệt so với trang KLC, vì vậy khi làm hồ sơ thực tế cần đối chiếu chính sách của đúng diện tuyển sinh và kỳ nhập học.
8. Ký túc xá Đại học Nữ sinh Seoul
Trường có khu ký túc xá riêng dành cho sinh viên quốc tế và học viên chương trình tiếng Hàn.
KTX dành cho sinh viên quốc tế
| NỘI DUNG | INTERNATIONAL RESIDENCE HALL | INTERNATIONAL EDUCATION CENTER |
|---|---|---|
| Đối tượng | Sinh viên đại học quốc tế, sinh viên trao đổi | Học viên tiếng Hàn, Korean Buddy |
| Loại phòng | Phòng 2 người | Phòng 3 người |
| Số phòng | 94 phòng | 21 phòng |
| Thời gian | 15 tuần | 13 tuần |
| Chi phí công bố | 1.053.000 KRW/kỳ | 703.300 KRW/13 tuần |
| Tiện ích | Bếp, phòng nghỉ, máy tính, phòng đọc, phòng tập, giặt là… | Phòng tắm, phòng thay đồ, lounge, phòng tập, giặt là, bếp… |
Riêng thông báo KTX của Korean Language Center cho năm 2026 hiện ghi mức 779.200 KRW, gồm 759.200 KRW phí KTX và 20.000 KRW phí vào ở, chưa bao gồm tiền ăn.
Do hai trang của trường đang hiển thị các mức khác nhau, khi đăng ký KTX nên sử dụng thông báo của đúng kỳ nhập học làm mức cuối cùng.

9. Cơ sở vật chất Đại học Nữ sinh Seoul
Học tập tại Seoul Women’s University, sinh viên có thể sử dụng hệ thống cơ sở vật chất phục vụ cả học tập và đời sống.
| CƠ SỞ VẬT CHẤT | CÔNG DỤNG |
|---|---|
| Giảng đường | Học lý thuyết và chuyên ngành |
| Thư viện | Học tập, nghiên cứu, tự học |
| Phòng máy tính | Học tập và tra cứu |
| Ký túc xá | Lưu trú cho sinh viên |
| Fitness Room | Tập luyện thể thao |
| Seminar Room | Học nhóm, hội thảo |
| Lounge | Sinh hoạt và giao lưu |
| Laundry Room | Giặt là |
| Kitchen | Khu vực nấu ăn |
Hệ thống KTX dành cho sinh viên quốc tế được trường trang bị phòng đọc, phòng máy tính, phòng tập, khu giặt là và các không gian sinh hoạt chung.
10. Chi phí du học Đại học Nữ sinh Seoul
Để dễ hình dung, học sinh có thể tham khảo bảng dự toán sau:
| KHOẢN CHI | CHI PHÍ THAM KHẢO |
|---|---|
| Học phí chuyên ngành | 3.666.000 – 5.062.000 KRW/kỳ |
| KTX hệ đại học | Khoảng 1.053.000 KRW/15 tuần |
| KTX hệ tiếng | Theo thông báo từng kỳ |
| Bảo hiểm | Theo quy định |
| Giáo trình | Tùy chương trình |
| Ăn uống | Tùy nhu cầu cá nhân |
| Giao thông | Tùy nơi ở và nhu cầu |
| Điện thoại, Internet | Tùy gói sử dụng |
| Chi phí cá nhân | Tùy sinh viên |
Do trường nằm tại Seoul, tổng chi phí sinh hoạt có thể cao hơn một số thành phố khác của Hàn Quốc. Tuy nhiên, nếu ở KTX và kiểm soát tốt chi tiêu, sinh viên có thể chủ động hơn về ngân sách.
11. Việc làm thêm khi du học Đại học Nữ sinh Seoul
Sinh viên quốc tế tại Hàn Quốc có thể làm thêm khi đáp ứng các điều kiện và được cấp phép theo quy định hiện hành.
Việc trường nằm tại Seoul giúp sinh viên có khả năng tiếp cận nhiều khu thương mại, dịch vụ, nhà hàng và doanh nghiệp hơn. Tuy nhiên, học sinh không nên lựa chọn trường chỉ dựa trên mục tiêu làm thêm.
Trong giai đoạn đầu, ưu tiên quan trọng nhất vẫn là:
Học tiếng Hàn → đạt TOPIK → duy trì GPA tốt → tận dụng học bổng → chuẩn bị cho chuyên ngành và việc làm sau tốt nghiệp.
12. Đại học Nữ sinh Seoul phù hợp với ai?
| ĐỐI TƯỢNG | MỨC ĐỘ PHÙ HỢP |
|---|---|
| Nữ sinh muốn học tại Seoul | Rất phù hợp |
| Muốn học tiếng trước khi lên chuyên ngành | Phù hợp |
| Muốn săn học bổng bằng TOPIK | Rất phù hợp |
| Quan tâm kinh doanh – xã hội | Phù hợp |
| Quan tâm khoa học – công nghệ | Phù hợp |
| Quan tâm thiết kế – nghệ thuật | Phù hợp |
| Muốn ở KTX trong trường | Phù hợp |
| Muốn môi trường đại học dành cho nữ | Rất phù hợp |
13. Có nên du học Đại học Nữ sinh Seoul không?
Câu trả lời phụ thuộc vào hồ sơ, tài chính và định hướng ngành học của từng học sinh.
Nếu bạn đang tìm kiếm một trường có các tiêu chí:
Nằm tại Seoul – môi trường học tập dành cho nữ – ngành đào tạo đa dạng – có hệ tiếng Hàn – có KTX – có học bổng dành cho sinh viên quốc tế, thì Seoul Women’s University là một lựa chọn đáng cân nhắc.
Đặc biệt, chính sách học bổng gắn với TOPIK và kết quả học tập tạo động lực để sinh viên nâng cao tiếng Hàn và duy trì GPA tốt trong quá trình học.
14. Lộ trình du học Đại học Nữ sinh Seoul cho học sinh Việt Nam
Một lộ trình phổ biến có thể được xây dựng như sau:
| GIAI ĐOẠN | NỘI DUNG |
|---|---|
| Bước 1 | Kiểm tra GPA, năm tốt nghiệp và hồ sơ |
| Bước 2 | Xác định hệ tiếng hoặc vào thẳng chuyên ngành |
| Bước 3 | Học tiếng Hàn tại Việt Nam |
| Bước 4 | Chuẩn bị hồ sơ trường và hồ sơ tài chính |
| Bước 5 | Nộp hồ sơ Đại học Nữ sinh Seoul |
| Bước 6 | Đăng ký KTX |
| Bước 7 | Hoàn thiện hồ sơ visa |
| Bước 8 | Nhập cảnh Hàn Quốc |
| Bước 9 | Học tiếng, nâng TOPIK |
| Bước 10 | Chuyển tiếp chuyên ngành hoặc tiếp tục chương trình đã đăng ký |
Học sinh nên chuẩn bị hồ sơ sớm để có thời gian xử lý giấy tờ và lựa chọn kỳ nhập học phù hợp.

15. Du học Đại học Nữ sinh Seoul cùng New World
Việc chọn trường không nên chỉ dựa vào học phí hay vị trí. Cần đánh giá đồng thời GPA, năm tốt nghiệp, trình độ tiếng Hàn, tài chính gia đình, ngành học và mục tiêu sau tốt nghiệp.
Du học Quốc tế New World hỗ trợ học sinh:
- Đánh giá hồ sơ ban đầu.
- Tư vấn trường và ngành phù hợp.
- Xây dựng lộ trình học tiếng Hàn.
- Hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ.
- Hỗ trợ đăng ký trường và KTX.
- Hướng dẫn hồ sơ visa.
- Chuẩn bị các thủ tục trước khi xuất cảnh.
- Hỗ trợ học sinh trong quá trình chuẩn bị nhập học.
THÔNG TIN LIÊN HỆ
Du học Quốc tế New World
📍 Trụ sở chính: 341 Nguyễn Lương Bằng, phường Lê Thanh Nghị, Hải Phòng.
☎ Hotline: 0867 426 336
🌐 Website: duhocnewworld.vn
📘 Facebook: Du Học Quốc Tế New World

